LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spoilage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spoilage Ý nghĩa của Từ

  • quá trình phân hủy hoặc xuống cấp
  • mất giá trị do hư hỏng
  • hàng hóa bị lãng phí hoặc hư hỏng
Illustration for this word

spoilage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spoilage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɔɪlɪdʒ/
Mỹ /ˈspɔɪlɪdʒ/
Tiết
spoilage

spoilage Từ nguyên của Từ

Từ 'spoilage' có thể được phân tách thành 'spoil' (gây hại hoặc tổn thất) và hậu tố '-age' (chỉ ra một quá trình hoặc kết quả). Về mặt lịch sử, nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'spoilag', dựa trên tiếng Pháp cổ 'espoillier', mà lại xuất phát từ tiếng Latinh 'spoliare'. Hãy tưởng tượng một khu vườn nơi trái cây bị thối rữa trên cành, tượng trưng cho sự mất mát và lãng phí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spoilage đề cập đến quá trình hoặc kết quả khi một vật gì đó bị hỏng hoặc mục nát. Nó thường được dùng với thực phẩm dễ hỏng, nhưng cũng bao gồm các mặt hàng xuống cấp, làm giảm giá trị hoặc tính hữu ích. Trong kinh doanh và logistics, spoilage là một hình thức lãng phí và là một chi phí liên quan đến quản lý tồn kho, gắn với hạn sử dụng, điều kiện lưu trữ và cách xử lý. Thuật ngữ nhấn mạnh sự xuống cấp vật chất và tổn thất giá trị trên thị trường khi hàng hóa không thể bán được. Người ta nói về tỉ lệ spoilage, các chiến lược giảm thiểu và tối ưu vòng quay hàng tồn kho bằng cách dự báo tốt hơn và kiểm soát nhiệt độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt spoilage với sự hỏng hóc của vật dụng không dùng được ăn; gắn spoilage với thuật ngữ tồn kho; không nhầm với hàng đã hỏng; liên hệ với hạn sử dụng và vòng quay tồn kho.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spoilage chỉ xảy ra với thực phẩm
  • Tất cả những gì hỏng đều không ăn được
  • Spoilage bằng với hạn sử dụng
  • Tỉ lệ spoilage giống nhau cho mọi sản phẩm
  • Giảm spoilage không thuộc kiểm soát tồn kho

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: spoilage không chỉ là hỏng thực phẩm mà còn là mất giá trị của hàng tồn kho.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: spoilage rate, chi phí, mất mát
  • Kết hợp spoilage với hạn sử dụng và vòng quay hàng tồn kho
  • Phân biệt spoilage, mục nát và hạn dùng
  • Ví dụ thực tế từ cửa hàng hoặc kho
  • Thuật ngữ ngành như lãng phí, hụt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spoilage'?

A.The process of making something better
B.The process of decay or damage, especially of food
C.An increase in value or quality
D.A technique for preserving food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spoilage' correctly?

A.The spoilage of the project resulted in a loss of time.
B.Her spoilage of the movie surprised everyone.
C.After a week in the fridge, the spoilage of the milk was evident.
D.They worked hard to prevent spoilage in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spoilage'?

A.Preservation
B.Fermentation
C.Decay
D.Preparation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spoilage'?

A.Restore
B.Deterioration
C.Enhancement
D.Degradation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where spoilage may occur?

A.The plants in her garden regrew beautifully after winter.
B.When food is stored incorrectly, it often becomes unsafe to eat.
C.She enjoyed a delicious meal with fresh ingredients.
D.They preserved their fruit to avoid any damages.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ