prevention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố pre- ('trước') + gốc ven- ('đến') từ La tinh venire + hậu tố -tion. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh praevenire ('đến trước'), qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một hàng rào đứng trước dòng nước để ngăn nước trước khi nó tới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi xuống, đặt chai nước lên kệ và move nhẹ cánh tay để tránh rìa. Mở cửa nhẹ, kéo nó để giữ lối đi thông thoáng, và điều chỉnh ổ khóa bằng một vòng cổ tay. Cảm giác rủi ro dần biến mất và em giữ mọi thứ gọn gàng với một thói quen được set.
Sự phòng ngừa là hành động ngăn chặn điều tồi tệ xảy ra trước khi nó xảy ra. Nó bao gồm các biện pháp giảm rủi ro và bảo vệ sức khỏe, an toàn và phúc lợi. Trong y tế, sự phòng ngừa gồm tiêm chủng, sàng lọc và thay đổi lối sống; trong chính sách công, các chương trình phòng ngừa nhằm giảm tội phạm, tai họa hoặc hại bằng cách xử lý các nguyên nhân gốc rễ. Từ này còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một chiến lược hoặc chương trình nhằm ngăn ngừa vấn đề hoặc sai lầm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh praevenire có nghĩa 'đến trước', + -tion.
Đối với người học tiếng Việt, phòng ngừa thường gắn với các kế hoạch và chương trình chính thức. Cẩn trọng phân biệt prevention (danh từ) với prevent (động từ).
What is the meaning of 'prevention'?
In which sentence is 'prevention' used correctly?
Which word is a synonym of 'prevention'?
Which word is an antonym of 'prevention'?
How is 'prevention' applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật