LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prevention - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prevention Ý nghĩa của Từ

  • Hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
  • Biện pháp để giảm rủi ro hoặc bảo vệ sức khỏe/an toàn.
  • Ẩn dụ: nguyên tắc phòng ngừa để tránh vấn đề.
Illustration for this word

prevention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prevention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈvɛnʃən/
Mỹ /prɪˈvɛnʃən/
Tiết
prevention

prevention Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố pre- ('trước') + gốc ven- ('đến') từ La tinh venire + hậu tố -tion. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh praevenire ('đến trước'), qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một hàng rào đứng trước dòng nước để ngăn nước trước khi nó tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi xuống, đặt chai nước lên kệ và move nhẹ cánh tay để tránh rìa. Mở cửa nhẹ, kéo nó để giữ lối đi thông thoáng, và điều chỉnh ổ khóa bằng một vòng cổ tay. Cảm giác rủi ro dần biến mất và em giữ mọi thứ gọn gàng với một thói quen được set.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự phòng ngừa là hành động ngăn chặn điều tồi tệ xảy ra trước khi nó xảy ra. Nó bao gồm các biện pháp giảm rủi ro và bảo vệ sức khỏe, an toàn và phúc lợi. Trong y tế, sự phòng ngừa gồm tiêm chủng, sàng lọc và thay đổi lối sống; trong chính sách công, các chương trình phòng ngừa nhằm giảm tội phạm, tai họa hoặc hại bằng cách xử lý các nguyên nhân gốc rễ. Từ này còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một chiến lược hoặc chương trình nhằm ngăn ngừa vấn đề hoặc sai lầm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh praevenire có nghĩa 'đến trước', + -tion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng prevention là danh từ, không phải động từ.
  • Collocazioni thông dụng gồm các biện pháp phòng ngừa, chương trình phòng ngừa và ngăn ngừa bệnh tật.
  • Phân biệt prevent (động từ) với prevention (danh từ).
  • Dùng prevention để diễn đạt các bước chủ động, không chỉ tránh né.
  • Trong y tế, thường gặp các khái niệm phòng ngừa sơ cấp/thứ cấp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phòng ngừa không chỉ là tránh né; nó là tập hợp các biện pháp chủ động.
  • Phòng ngừa cũng áp dụng cho an toàn và chính sách công, không chỉ y tế.
  • Có thể nhầm lẫn giữa prevent (động từ) và prevention (danh từ).
  • Phòng ngừa không đảm bảo không có rủi ro nhưng làm giảm rủi ro.
  • Phòng ngừa là quá trình liên tục chứ không phải một hành động duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, phòng ngừa thường gắn với các kế hoạch và chương trình chính thức. Cẩn trọng phân biệt prevention (danh từ) với prevent (động từ).

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng prevention trong ngữ cảnh y tế, an toàn và chính sách.
  • Học các collocations phổ biến: biện pháp phòng ngừa, chương trình phòng ngừa, phòng ngừa bệnh.
  • Phân biệt giữa prevent (động từ) và prevention (danh từ).
  • Viết nhiều câu ví dụ.
  • Chú ý các thuật ngữ phòng ngừa sơ cấp/thứ cấp trong y tế.
  • Đọc bài viết y tế công cộng để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prevention'?

A.The act of stopping something from happening
B.The act of running away from danger
C.The act of causing harm intentionally
D.The act of accepting defeat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prevention' used correctly?

A.The prevention of the disease was successful
B.She enjoyed the prevention of the movie
C.He preventioned the fire from spreading
D.They preventioned the accident from happening
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prevention'?

A.Cause
B.Help
C.Avoidance
D.Result
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'prevention'?

A.Protection
B.Facilitation
C.Support
D.Promotion
Bước 5: Thành thạo

How is 'prevention' applied in real-world situations?

A.By ignoring potential risks
B.By implementing safety measures to prevent accidents
C.By waiting for problems to occur before taking action
D.By actively causing harm

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ