tag - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tag = chạm nhẹ; 'tagga' trong tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'chạm, đánh', liên quan đến khái niệm đánh dấu một cái gì đó nhẹ nhàng. Hãy tưởng tượng ai đó nhẹ nhàng gắn nhãn trên một gói hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm một nhãn và di chuyển nó dọc mép hộp. Tôi điều chỉnh cách cầm, đổi góc nhãn và ấn để nó dính chặt. Đặt hộp dưới nhãn và giữ cho căn chỉnh đúng, để nhãn cho biết thuộc về đâu. Hành động dán nhãn này trở thành một quyết định nhỏ, làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng.
Tag là một từ ngắn gọn và linh hoạt với vài nghĩa cốt lõi. Danh từ tag có thể là một nhãn để nhận diện vật thể hoặc người, ví dụ nhãn giá hoặc huy hiệu tên. Động từ tag có nghĩa gắn nhãn cho một vật hoặc nhận diện ai đó bằng cách thêm tên của họ vào ảnh hoặc bài đăng, chẳng hạn trên mạng xã hội. Một nghĩa khác là chú thích ngắn gắn vào tài liệu hoặc trang. Trong ngữ cảnh máy tính và dữ liệu, tag là một dấu metadata dùng để phân loại mục. Nguồn gốc từ ý nghĩ chạm nhẹ để đánh dấu. Người học thường nhầm lẫn nhãn với tag ở vai trò danh từ/vai trò động từ, hoặc nhầm Hashtag với thẻ nói chung.
Đối với người Việt, tag có nhiều nghĩa và bối cảnh sử dụng khác nhau; dễ bị nhầm giữa nhãn vật lý và nhãn metadata hay Hashtag nếu không chú trọng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'tag'?
Which of the following best describes how 'tag' is used in a sentence?
Which word is a synonym of 'tag'?
What is the opposite of 'tag'?
In what real-life situation would you use the word 'tag'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật