prickle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: prick + -le (diminutif). Nguồn gốc: Tiếng Anh Trung Cổ → Tiếng Pháp Cổ → Latin. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những chiếc gai nhỏ trên thân hoa hồng, bắt lấy ngón tay của bạn khi bạn với tay ra, đại diện cho sự nhỏ bé của một prickle.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQprickle là danh từ chỉ một gai nhỏ trên cây và cũng có thể diễn tả cảm giác nhói nhẹ trên da. Dạng động từ mô tả hành động gây cảm giác nhói hoặc tê. Người học tiếng Anh thường nhầm prickle với prick. Nhớ rằng hậu tố -le gợi ý sự nhỏ bé. Sử dụng prickle cho các cảm giác tinh vi hoặc các gờ nhỏ.
Người học tiếng Anh thường nhầm prick và prickle. Prickle mô tả cảm giác nhẹ hoặc nhô nhỏ; prick cho cảm giác chích mạnh hơn. Quan sát ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'prickle'?
Which sentence uses the word 'prickle' correctly?
Which word is most similar to 'prickle'?
What is the opposite of 'prickle'?
Can you think of a real-life scenario where a person might experience a prickle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật