LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

privatization - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

privatization Ý nghĩa của Từ

  • quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu từ lĩnh vực công sang cá nhân tư nhân
  • chuyển đổi tài sản công thành tư
  • hành động làm cho một cái gì đó trở nên riêng tư, thay vì công khai
Illustration for this word

privatization Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

privatization Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃən/
Mỹ /ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃən/
Tiết
privatization

privatization Từ nguyên của Từ

Gốc: tư nhân hóa (privat- = tư nhân) + - hóa (hậu tố chỉ quá trình). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một công viên công cộng bị rào lại, biến thành một khu vườn riêng tư.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt cần gạt mang nhãn 'dịch vụ công' và xoay nó về phía tay tư nhân (turn). Quyền kiểm soát thay đổi, và dự án bắt đầu chuyển động theo hướng mới. Cảm giác như một cú đẩy, buộc tôi quyết định ai sẽ duy trì, ai trả phí, ai giám sát. Trong sử dụng hàng ngày, sự thay đổi này hiện rõ khi tài sản công được quản lý tư nhân và cách nó vận hành trở nên khác biệt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tư nhân hóa là quá trình chuyển quyền sở hữu hoặc quyền quản lý một doanh nghiệp, dịch vụ hoặc tài sản công sang khu vực tư nhân. Hình thức phổ biến gồm bán một doanh nghiệp nhà nước, giao thầu vận hành cho tư nhân, hoặc biến tài sản công thành tài sản tư nhân thông qua phát hành cổ phiếu. Mục tiêu thường là tăng hiệu quả, giảm chi phí và thúc đẩy cạnh tranh; song cũng có chỉ trích về mất kiểm soát công cộng, bất bình đẳng về tiếp cận dịch vụ và ảnh hưởng đến chất lượng. Trong các cuộc tranh luận chính sách, bài giảng kinh tế và tin tức, privatization xuất hiện ở các lĩnh vực tiện ích, giao thông, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Khung pháp lý quốc gia ảnh hưởng kết quả và nhận thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tư nhân hóa được dùng ở dạng danh từ.
  • Ngữ cảnh: chính sách/chính trị và kinh tế.
  • Các hình thức: bán, giao thầu, biến tài sản công thành tư.
  • Phân biệt với động từ tư nhân hóa/ privatize.
  • Thường gặp trong thảo luận về tiện ích, giao thông, y tế và giáo dục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tư nhân hóa luôn giải quyết mọi vấn đề.
  • Tư nhân hóa luôn làm dịch vụ rẻ hơn.
  • Bỏ công khai đồng nghĩa bỏ pháp lý bảo vệ người dùng.
  • Nhà nước luôn vận hành kém hiệu quả.
  • Tất cả tài sản công đều nên privatize.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ tư nhân hóa cho danh từ, và phân biệt rõ ràng với động từ tư nhân hóa/ privatize; chú ý bối cảnh chính sách để nhận diện ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với tư nhân hóa.
  • Phân biệt privatization, private và privatize.
  • Chú ý các ngữ cảnh điển hình (dịch vụ công, giao thông, y tế, giáo dục).
  • Nhận diện các hình thức: bán, giao thầu, tài sản tư.
  • Tóm tắt ngắn gọn lợi ích và thách thức.
  • Đọc bài báo tin tức để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'privatization'?

A.The process of making something private or owned by an individual or non-government entity
B.The act of publicizing information
C.The act of nationalization
D.The process of expanding government control
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'privatization' correctly?

A.The government decided on a privatization plan for the healthcare system
B.John privatized his bicycle to the park
C.Privatization means sharing resources with the public
D.Sarah publicized the company's privatization project
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'privatization'?

A.Socialization
B.Nationalization
C.Monopolization
D.Industrialization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'privatization'?

A.Standardization
B.Publicization
C.Globalization
D.Internalization
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where privatization has been a controversial topic?

A.The privatization of educational institutions
B.The benefits of privatization in healthcare services
C.The impact of privatization on public transportation systems
D.The privatization of government agencies

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ