LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

privilege - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

privilege Ý nghĩa của Từ

  • quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt được trao cho một cá nhân hoặc nhóm
  • một lợi ích không phải ai cũng có
  • một đặc ân hoặc lợi thế được ban cho.
Illustration for this word

privilege Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

privilege Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/
Mỹ /ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/
Tiết
privilege

privilege Từ nguyên của Từ

privilege = privi- (cá nhân) + lege (luật). Nguồn gốc: Latin (privilegium) → Pháp cổ (privilege) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sắc lệnh hoàng gia cấp cho những cá nhân đặc biệt quyền lợi đặc biệt, như một danh hiệu lộng lẫy hoặc quyền truy cập đặc biệt, minh họa cách một số người có đặc quyền mà người khác không có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay mở cửa và đi trước một bước. Ở phía sau, có người dừng lại, tôi nhường cho họ đi qua trước và cảm nhận sự khác biệt nhỏ ấy. Con đường dường như nhẹ hơn khi tôi điều chỉnh bước đi để hợp nhịp với họ. Cảm giác đặc quyền này đến từ cơ hội và quyết định của chính mình, được sống trong từng khoảnh khắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Privilege là một quyền hoặc đặc quyền đặc biệt được trao cho một người hoặc một nhóm, thường xuất phát từ địa vị, vị trí hoặc mối quan hệ thay vì năng lực. Nó có thể xuất hiện trong luật pháp, các tổ chức hoặc đời sống hàng ngày. Ví dụ, có chỗ ngồi ưu tiên, dịch vụ nhanh hơn hoặc quyền truy cập độc quyền vào một câu lạc bộ đều là đặc quyền. Khái niệm này cũng gây ra câu hỏi về công bằng: một số người có đặc quyền mà họ không đáng có, trong khi người khác thiếu cơ hội cơ bản. Cụm từ "to have the privilege of" mang tính trang trọng và thể hiện lòng biết ơn. Học, hãy nhớ đặc quyền phụ thuộc bối cảnh xã hội và lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • V privilège thường chỉ là lợi thế được ban bởi địa vị, không phải do nỗ lực. Phân biệt đặc quyền và quyền; quyền là phổ biến, đặc quyền thì không. Sử dụng "to have the privilege of" để thể hiện tính trang trọng hoặc biết ơn. Lưu ý giọng điệu khi thảo luận về đặc quyền. Các cụm từ phổ biến bao gồm "privileged access" và "privilege card".

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đặc quyền chỉ là sự giàu có
  • Đặc quyền và quyền là như nhau
  • Đặc quyền luôn tiêu cực
  • Đặc quyền chỉ có thể đạt được bằng chăm chỉ
  • Thừa nhận đặc quyền sẽ tự động xóa bất bình đẳng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt đặc quyền với quyền và chú ý đến ngữ cảnh xã hội khi dùng từ này.

Mẹo Học

  • Tập các cụm từ: privileged access, privilege card
  • So sánh đặc quyền và quyền để tránh nhầm lẫn
  • Luyện dùng câu formal to have the privilege of
  • Chú ý âm điệu khi thảo luận nhạy cảm
  • Đọc ví dụ từ tin tức và lịch sử
  • Sử dụng từ đồng nghĩa để mở rộng từ vựng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'privilege'?

A.A flower
B.A benefit
C.A chair
D.A car
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'privilege' used correctly?

A.He rode his privilege to school.
B.They ate a privilege for dinner.
C.She received a privilege on her birthday.
D.I saw a privilege on the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'privilege'?

A.Disadvantage
B.Trouble
C.Weakness
D.Right
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'privilege'?

A.Responsibility
B.Joy
C.Luck
D.Strength
Bước 5: Thành thạo

How can 'privilege' apply in real-life?

A.Playing video games
B.Driving a fancy car
C.Owning a big house
D.Having access to exclusive events

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ