privilege - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
privilege = privi- (cá nhân) + lege (luật). Nguồn gốc: Latin (privilegium) → Pháp cổ (privilege) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sắc lệnh hoàng gia cấp cho những cá nhân đặc biệt quyền lợi đặc biệt, như một danh hiệu lộng lẫy hoặc quyền truy cập đặc biệt, minh họa cách một số người có đặc quyền mà người khác không có.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay mở cửa và đi trước một bước. Ở phía sau, có người dừng lại, tôi nhường cho họ đi qua trước và cảm nhận sự khác biệt nhỏ ấy. Con đường dường như nhẹ hơn khi tôi điều chỉnh bước đi để hợp nhịp với họ. Cảm giác đặc quyền này đến từ cơ hội và quyết định của chính mình, được sống trong từng khoảnh khắc.
Privilege là một quyền hoặc đặc quyền đặc biệt được trao cho một người hoặc một nhóm, thường xuất phát từ địa vị, vị trí hoặc mối quan hệ thay vì năng lực. Nó có thể xuất hiện trong luật pháp, các tổ chức hoặc đời sống hàng ngày. Ví dụ, có chỗ ngồi ưu tiên, dịch vụ nhanh hơn hoặc quyền truy cập độc quyền vào một câu lạc bộ đều là đặc quyền. Khái niệm này cũng gây ra câu hỏi về công bằng: một số người có đặc quyền mà họ không đáng có, trong khi người khác thiếu cơ hội cơ bản. Cụm từ "to have the privilege of" mang tính trang trọng và thể hiện lòng biết ơn. Học, hãy nhớ đặc quyền phụ thuộc bối cảnh xã hội và lịch sử.
Người Việt cần phân biệt đặc quyền với quyền và chú ý đến ngữ cảnh xã hội khi dùng từ này.
What is the meaning of 'privilege'?
In which sentence is 'privilege' used correctly?
Which word is a synonym of 'privilege'?
What is the opposite meaning of 'privilege'?
How can 'privilege' apply in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật