LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về hành vi chủ động tại nơi làm việc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proactive Ý nghĩa của Từ

  • chủ động hành động
  • dự đoán và giải quyết vấn đề tiềm ẩn
  • hành động trước để xử lý khó khăn dự kiến
Illustration for this word

proactive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proactive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəʊˈæktɪv/
Mỹ /proʊˈæktɪv/
Tiết
proactive

proactive Từ nguyên của Từ

pro- = ủng hộ + active = có sức mạnh hành động. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tiến lên để nắm quyền, luôn sẵn sàng và năng động, chuẩn bị cho những thách thức của ngày mai ngay hôm nay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ động mô tả một người nắm bắt cơ hội và hành động trước khi được yêu cầu, dự đoán những rủi ro và xử lý chúng trước khi chúng trở thành vấn đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh làm cho người khác nghĩ rằng bạn đang áp đặt.
  • Chủ động khác với hành động hấp tấp hoặc kiêu ngạo.
  • Kết hợp với danh từ như cách tiếp cận, kế hoạch hoặc tư duy.
  • Dùng với các động từ như dự đoán, chuẩn bị, ngăn ngừa.
  • Không phải mọi tình huống đều cần chủ động; đánh giá rủi ro và khả năng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ động có nghĩa là luôn hành động trước, ngay cả khi không cần thiết.
  • Chủ động giống như thô bạo hoặc kiêu ngạo.
  • Chủ động không thể ngăn chặn mọi rủi ro; điều này là phi thực tế.
  • Chủ động không có nghĩa là không bao giờ phản ứng.
  • Chủ động chỉ là lập kế hoạch, không thực thi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chủ động gắn với sự dự báo và hành động trước; tránh nhầm lẫn với sự quá hung hăng hoặc độc đoán.

Mẹo Học

  • Ghép chủ động với danh từ như kế hoạch, phương pháp tiếp cận hoặc tư duy.
  • So sánh chủ động và bị động trong câu để làm rõ ý nghĩa.
  • Tránh các sắc thái gợi ý ép buộc quá mức.
  • Luyện tập tình huống ngắn để thấy khi nào nên chủ động.
  • Nhận diện các collocations như lập kế hoạch chủ động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'proactive'?

A.Reactive
B.Inactive
C.Involved
D.Main
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'proactive' correctly?

A.She waited for things to happen.
B.He took a proactive approach to solving the issue.
C.They ignored the problem completely.
D.The task was left unfinished.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'proactive'?

A.Assertive
B.Inactive
C.Reactive
D.Passive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'proactive'?

A.Reactive
B.Involved
C.Passive
D.Careful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would being proactive be beneficial?

A.Waiting for problems to arise
B.Ignoring critical tasks
C.Taking initiative to prevent issues
D.Being uninvolved in important decisions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ