LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

probe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

probe Ý nghĩa của Từ

  • điều tra hoặc khám phá một cách kỹ lưỡng.
  • một thiết bị được sử dụng để đo hoặc kiểm tra một cái gì đó.
  • tìm thông tin.
Illustration for this word

probe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

probe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəʊb/
Mỹ /proʊb/
Tiết
probe

probe Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước, be = di chuyển; từ này ban đầu ám chỉ đến việc tiến về phía trước để khám phá. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng gửi một thiết bị nhỏ vào một cái hang tối để khám phá những cái hang chưa biết ở phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt tay cầm và đẩy que thăm dò về phía trước, để đầu tip trượt dọc lên bề mặt và quay một chút. Tôi điều chỉnh tư thế, nín thở một lúc và điều chỉnh lực nhẹ nhàng để nhắm đúng nơi có thể chứa thông tin. Cảm giác tập trung và hơi mệt, như phải giữ nhịp và nghe các thay đổi nhỏ. Khi có manh mối xuất hiện, tôi giữ chặt cảm giác ấy, rút lui để kiểm tra lại từ một góc độ khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Probe có 3 nghĩa chính: động từ 'khảo sát, thăm dò sâu', danh từ 'sơnđa/Probe' là dụng cụ đo lường hay thăm dò; nghĩa mở rộng 'tìm kiếm thông tin'. Hình ảnh gợi nhớ: gửi một thiết bị nhỏ vào hang động tối để khám phá phía trước, hoặc đặt câu hỏi để có được câu trả lời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa động từ và danh từ của từ này
  • Sử dụng probe với into/for khi tìm kiếm thông tin hoặc bí mật, không phải tò mò thông thường
  • Cụm từ thông dụng: probing questions, probe y tế, probe đo lường
  • Khác biệt so với examine/investigate về mức độ sâu và trang trọng
  • Động từ: probe for/into; danh từ: một probe; luyện tập trong khoa học, báo chí và y tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • probe luôn chỉ nghĩa khám bệnh
  • probe chỉ là dụng cụ
  • probe không đồng nghĩa điều tra sâu sắc
  • Danh từ và động từ không nhầm lẫn
  • Trong văn bản formal không dùng probe để tìm thông tin

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ probe là công cụ duy nhất; cần phân biệt động từ (khảo sát sâu) và danh từ (dụng cụ).

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa (động từ và danh từ) với ví dụ tương tự
  • Kết hợp with into/for để diễn đạt sâu sắc/mục đích
  • So sánh với investigate, examine, test
  • Sử dụng 'probing' như tính từ miêu tả câu hỏi/phương pháp
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khoa học, báo chí và y tế
  • Kiểm tra sự khác biệt giữa dụng cụ và hành động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'probe'?

A.Sleep
B.Investigate
C.Eat
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'probe' used correctly?

A.He decided to eat a probe for dinner.
B.She ran a probe to her friend's house.
C.The detective used a probe to gather evidence.
D.Let's sleep with a probe under our pillow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'probe'?

A.Ignore
B.Examine
C.Escape
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'probe'?

A.Reveal
B.Disguise
C.Conceal
D.Observe
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use 'probe'?

A.While watching a movie
B.At a birthday party
C.During a scientific experiment
D.Shopping at the mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ