probe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước, be = di chuyển; từ này ban đầu ám chỉ đến việc tiến về phía trước để khám phá. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng gửi một thiết bị nhỏ vào một cái hang tối để khám phá những cái hang chưa biết ở phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chặt tay cầm và đẩy que thăm dò về phía trước, để đầu tip trượt dọc lên bề mặt và quay một chút. Tôi điều chỉnh tư thế, nín thở một lúc và điều chỉnh lực nhẹ nhàng để nhắm đúng nơi có thể chứa thông tin. Cảm giác tập trung và hơi mệt, như phải giữ nhịp và nghe các thay đổi nhỏ. Khi có manh mối xuất hiện, tôi giữ chặt cảm giác ấy, rút lui để kiểm tra lại từ một góc độ khác.
Probe có 3 nghĩa chính: động từ 'khảo sát, thăm dò sâu', danh từ 'sơnđa/Probe' là dụng cụ đo lường hay thăm dò; nghĩa mở rộng 'tìm kiếm thông tin'. Hình ảnh gợi nhớ: gửi một thiết bị nhỏ vào hang động tối để khám phá phía trước, hoặc đặt câu hỏi để có được câu trả lời.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ probe là công cụ duy nhất; cần phân biệt động từ (khảo sát sâu) và danh từ (dụng cụ).
What is the meaning of 'probe'?
In which sentence is 'probe' used correctly?
Which word is a synonym of 'probe'?
What is the opposite of 'probe'?
In what real-life context would someone use 'probe'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật