proceeding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước + cedere = đi. Bắt nguồn từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người di chuyển về phía trước trong một hàng cho một hội nghị, làm sâu sắc thêm thảo luận khi họ tiếp tục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProceeding là danh từ có nhiều nghĩa. Trước hết, nó chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hành động, tức là tiến trình hoặc quá trình diễn ra. Thứ hai, nó ám chỉ các thủ tục tố tụng hoặc thủ tục pháp lý ở tòa án. Thứ ba, nó có thể nói về hoạt động hoặc thảo luận mang tính chính thức, như các hoạt động của một cuộc họp. Dòng gốc từ latinh pro- 'tiến lên' và cedere 'đi', nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh một nhóm người tiến lên trước để tiến hành các cuộc họp giúp người học liên hệ ý nghĩa với sự tiến hành có trật tự.
Người học tiếng Việt cần lưu ý proceeding có thể chỉ một chuỗi sự kiện hoặc các thủ tục chính thức; nó không phải là động từ proceed. Trong ngữ cảnh formal thường dùng plural 'proceedings'. Cần phân biệt với từ procedure và process.
What is the definition of 'proceeding'?
Which sentence uses 'proceeding' correctly?
Which word is most similar to 'proceeding'?
What is the opposite of 'proceeding'?
Can you think of a real-life context where this word would fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật