LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

proceeding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proceeding Ý nghĩa của Từ

  • một loạt sự kiện hoặc hành động.
  • các hành động pháp lý trong môi trường tòa án.
  • các hoạt động hoặc thảo luận chính thức.
Illustration for this word

proceeding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proceeding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈsiːdɪŋ/
Mỹ /prəˈsiːdɪŋ/
Tiết
proceeding

proceeding Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + cedere = đi. Bắt nguồn từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người di chuyển về phía trước trong một hàng cho một hội nghị, làm sâu sắc thêm thảo luận khi họ tiếp tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Proceeding là danh từ có nhiều nghĩa. Trước hết, nó chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hành động, tức là tiến trình hoặc quá trình diễn ra. Thứ hai, nó ám chỉ các thủ tục tố tụng hoặc thủ tục pháp lý ở tòa án. Thứ ba, nó có thể nói về hoạt động hoặc thảo luận mang tính chính thức, như các hoạt động của một cuộc họp. Dòng gốc từ latinh pro- 'tiến lên' và cedere 'đi', nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh một nhóm người tiến lên trước để tiến hành các cuộc họp giúp người học liên hệ ý nghĩa với sự tiến hành có trật tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Proceeding là danh từ chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hành động, không phải là hành động bắt đầu.
  • Các cụm từ hay gặp: court proceedings và proceedings của một cuộc họp.
  • Tránh nhầm lẫn proceeding với process hoặc procedure tùy ngữ cảnh.
  • Hình thức số ít a proceeding ít được dùng hơn trong ngữ cảnh formal.
  • Hãy coi proceeding như một chu trình sự kiện mang tính formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ có nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục.
  • Nghĩ rằng đây chỉ là thuật ngữ pháp lý.
  • Nhầm lẫn với proceeding toward hoặc với process.
  • Không phân biệt giữa procedure và proceedings.
  • Nhầm lẫn với preceding (trước đó).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần lưu ý proceeding có thể chỉ một chuỗi sự kiện hoặc các thủ tục chính thức; nó không phải là động từ proceed. Trong ngữ cảnh formal thường dùng plural 'proceedings'. Cần phân biệt với từ procedure và process.

Mẹo Học

  • Troupe proceeding với một chuỗi sự kiện, không phải một hành động đơn.
  • Ghép nhớ các cụm từ phổ biến: court proceedings, proceedings của một cuộc họp.
  • Phân biệt proceeding (danh từ) và proceed (động từ).
  • Trong ngữ cảnh formal, dùng proceedings ở dạng số nhiều.
  • Đọc tài liệu chính thức để thấy cách dùng.
  • Luyện tập phân biệt proceeding với process và procedure.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'proceeding'?

A.The act of stopping something temporarily.
B.An event or action, especially the method for conducting business.
C.A formal way to express happiness.
D.A type of food preparation method.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'proceeding' correctly?

A.She enjoyed proceeding through the gallery of paintings.
B.The proceeding committee is responsible for the annual budget.
C.I am proceeding to cook dinner after finishing my work.
D.He likes to proceed with caution when driving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'proceeding'?

A.Pause
B.Adventure
C.Process
D.Destination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'proceeding'?

A.Halting
B.Starting
C.Continuing
D.Advancing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would fit?

A.The legal proceedings took longer than expected due to several testimonies.
B.While conducting the class, the teacher emphasized the importance of rules.
C.The workshop is focusing on improving communication skills.
D.At the meeting, they explained how the current project is moving forward.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ