procure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
procure = pro- (về phía trước) + cure (chăm sóc) | Từ tiếng Latinh 'procurare' (chăm sóc) → tiếng Pháp cổ 'procurer' → tiếng Anh 'procure'. Hãy tưởng tượng một người chăm chỉ tiến tới phía trước để đảm bảo những gì họ cần, giống như một người nông dân chăm sóc cây trồng của họ để chắc chắn có một vụ mùa bội thu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProcure có nghĩa là có được một thứ gì đó, thường thông qua nỗ lực, lên kế hoạch hoặc hành động chủ động. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta procure nguồn cung, giấy phép hoặc thiết bị sau khi thương lượng, nghiên cứu và sắp xếp. Từ này có sắc thái trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc quản trị, nhấn mạnh quá trình đạt được hơn là chỉ tìm thấy. Nguồn gốc từ Latinh procurare mang ý nghĩa chăm sóc trước. Procure là động từ ngoài trực tiếp, luôn cần một tân ngữ.
Người học tiếng Anh lưu ý procure mang tính trang trọng và thường gặp trong văn bản kinh doanh hoặc pháp lý; thay bằng obtain có thể làm cho câu giảm tính trang trọng. Nó là động từ tả động từ và cần tân ngữ.
What is the meaning of 'procure'?
Which of the following sentences uses 'procure' correctly?
What is a synonym for 'procure'?
What is an antonym for 'procure'?
In what real-life situation would someone need to 'procure' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật