procurement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(procure + ment) - từ tiếng Latinh 'procurare' có nghĩa là 'chăm sóc', chuyển qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh; hãy tưởng tượng một người chăm sóc tận tụy đang thu thập nguyên liệu cho bệnh nhân của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ 'thu mua' gắn với quy trình chính thức và quản lý nhà nước; người học dễ nhầm với mua sắm thông thường. Thật ra thu mua bao gồm nhận diện nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán điều kiện, ký kết hợp đồng và thanh toán, đồng thời quản lý rủi ro và tuân thủ ngân sách. Đôi khi thuật ngữ này còn liên quan đến đấu thầu công khai và đánh giá nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng và chi phí hiệu quả.
Trong tiếng Việt, thu mua có sắc thái formal và có quản lý; người học thường nhầm với mua sắm thông thường.
What is the definition of 'procurement'?
Which sentence uses 'procurement' correctly?
Which word is most similar to 'procurement'?
What is the opposite of 'procurement'?
Can you think of a real-life scenario involving procurement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật