LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

produces - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

produces Ý nghĩa của Từ

  • quá trình tạo ra một cái gì đó
  • số lượng thứ gì đó được sản xuất
  • sự trình diễn một vở kịch hoặc bộ phim
Illustration for this word

produces Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

produces Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈdjuːs/
Mỹ /prəˈduːs/
Tiết
produce

produces Từ nguyên của Từ

pro- = tiến về phía trước, duct = dẫn dắt; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'productionem' → tiếng Pháp cổ 'production' → tiếng Anh 'production'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dây chuyền sản xuất nơi nguyên liệu thô di chuyển 'tiến về phía trước' và được 'dẫn dắt' để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một ý tưởng nhỏ vào đầu, tay move trên trang giấy trắng. Tôi đẩy và kéo các nét, điều chỉnh khoảng cách, và nhìn cảnh tượng dần thay đổi. Nỗ lực hình thành điều gì đó mới cho tôi cảm giác kiểm soát và dần rõ ràng hơn. Cuối cùng, khái niệm sản xuất xuất hiện từ trải nghiệm này: người ta nhìn thấy những gì đã được tạo ra và cách nó sẽ được trình diễn trên sân khấu hay màn hình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, danh từ produce bao gồm ba ý nghĩa liên quan: quá trình tạo ra một thứ gì đó, số lượng được sản xuất (sản lượng), và việc trình diễn một vở kịch hoặc bộ phim (sản xuất). Các cách dùng phổ biến là sản xuất, sản lượng, sản phẩm cũng như sản xuất phim/nhà hát. Khác với động từ to produce, danh từ này trang trọng và thường gặp trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nghệ thuật. Nguồn gốc từ tiếng Anh gắn với pro- (phía trước) và duc- (dẫn dắt), nhấn mạnh quá trình từ nhập liệu đến kết quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Danh từ liên quan tới ba ý nghĩa; khác với động từ.
  • - Phân biệt sản xuất (quá trình), sản lượng (số lượng) và sản xuất/biểu diễn (show).
  • - Collocations: kế hoạch sản xuất, chi phí sản xuất, sản xuất phim/nhà hát.
  • - Văn viết formal dùng 'production' cho nghĩa danh từ.
  • - Ví dụ: The production of the new device took two years.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa động từ produce và danh từ sản phẩm (produce).
  • Tin rằng ba nghĩa dùng cùng từ trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng production chỉ là sản xuất công nghiệp, không phải sản xuất phim/nhà hát.
  • Sử dụng 'production' như danh từ đếm được mà không có ý nghĩa rõ ràng.
  • Mìng giai đoạn output và production bị nhầm lẫn trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ ngữ riêng cho sản xuất, sản lượng và sản xuất/trình diễn; luyện nghe nói cần phân biệt rõ các nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhận diện ba nghĩa trong các câu ví dụ.
  • Luyện phân biệt sản xuất (quá trình) và sản lượng (số lượng) và sản xuất/biểu diễn.
  • Học các collocation đi kèm (kế hoạch sản xuất, chi phí sản xuất, sản xuất phim/nhà hát).
  • Viết ba câu cho từng nghĩa.
  • Nghe người bản ngữ trong bối cảnh công nghiệp và nghệ thuật.
  • Ôn tập các cụm từ phổ biến.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call About a Product

Simple Phone Call

2025.09.20 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ