LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

productive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

productive Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng sản xuất nhiều thứ
  • đem lại kết quả hoặc lợi ích thuận lợi
  • có khả năng tạo ra hoặc phát triển
Illustration for this word

productive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

productive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈdʌktɪv/
Mỹ /prəˈdʌktɪv/
Tiết
productive

productive Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + duct = dẫn dắt; tiếng latinh 'productivus' → tiếng pháp cổ 'productif' → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy dẫn dắt sản xuất về phía trước, sản xuất hàng hóa một cách hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn tay lên bàn, cầm bút chì và bắt đầu ghi danh sách. Tôi điều chỉnh kế hoạch, chuyển từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác, giữ nhịp làm việc đều đặn. Khi các công việc tích tụ, tôi cảm nhận sự kiểm soát và nỗ lực bắt đầu cho kết quả. Cuối ngày tôi cảm thấy mình có năng suất, những động tác nhỏ hóa thành kết quả thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Productive mô tả người hoặc vật có thể sản xuất ra nhiều kết quả hữu ích, thời gian hoặc hàng hóa. Tiếng Anh hàng ngày nói về một ngày làm việc hiệu quả, một nhóm làm việc năng suất hoặc một giai đoạn sản xuất cho một dự án. Ý tưởng cốt lõi là hiệu quả và sản lượng hữu hình, chứ không chỉ cố gắng. Từ này có thể áp dụng cho người, máy móc, hệ thống hoặc quy trình, nhằm tạo ra kết quả thuận lợi hoặc tăng nguồn lực. Người học nên phân biệt productive với profitable (liên quan đến tiền bạc) và tránh nhầm lẫn với nghĩa đạo đức khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng productive để chỉ hiệu quả và sản lượng. Tránh nhầm với profitable. Collocations hữu ích: productive day, hiệu quả sử dụng thời gian, nỗ lực có kết quả. Tùy ngữ cảnh mà có thể là người, quy trình hoặc máy móc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Productive không phải lúc nào cũng có nghĩa là profitable.
  • Bận rộn không đồng nghĩa với năng suất.
  • Năng suất dựa trên kết quả chứ không chỉ là sự cố gắng.
  • Có thể trông bận rộn mà không có kết quả.
  • Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên hệ productive với hiệu quả và sản lượng; lưu ý không nhầm lẫn với chỉ bận rộn mà không có kết quả.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến: productive day, sử dụng thời gian hiệu quả, sản lượng năng suất.
  • So sánh với profitable để nhấn mạnh kết quả so với tiền bạc.
  • Sử dụng với các động từ become/stay/feel/remain để thể hiện sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh có ý nghĩ tiến lên (dự án, quy trình).
  • Tìm từ đồng nghĩa như efficient, effective, fruitful và phân biệt chúng.
  • Tạo từ điển nhỏ các cụm từ ngành của bạn với productive.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'productive'?

A.Energetic
B.Lazy
C.Tiresome
D.Hardworking
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'productive' used correctly?

A.He was very productive and finished all his tasks.
B.She was unproductive at her job.
C.The unproductive student received an award.
D.They were productive workers who often missed deadlines.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'productive'?

A.Inactive
B.Useless
C.Efficient
D.Idle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'productive'?

A.Industrious
B.Dynamic
C.Effective
D.Inactive
Bước 5: Thành thạo

How can being 'productive' be beneficial in the workplace?

A.Causes chaos
B.Increases efficiency
C.Leads to procrastination
D.Results in conflicts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ