LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

profession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

profession Ý nghĩa của Từ

  • một công việc hoặc nghề nghiệp
  • một lĩnh vực công việc cần đào tạo đặc biệt
  • một tuyên bố về niềm tin hoặc cam kết
Illustration for this word

profession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

profession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈfɛʃ.ən/
Mỹ /prəˈfɛʃ.ən/
Tiết
profession

profession Từ nguyên của Từ

pro- (tiến) + fess (nói) → Latin 'professio' → Pháp cổ 'profession' → tiếng Anh; hình dung một người đang tự hào nói to về kỹ năng và bản sắc của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi push cửa mở ngày làm việc, và các nhiệm vụ lần lượt như bánh răng quay vào chỗ. Tôi shift sự tập trung từ tò mò mơ hồ sang một kế hoạch cụ thể. Nỗ lực hiện rõ qua những điều chỉnh nhỏ: tôi adjust nhịp độ, giữ nhịp và set mục tiêu trong đầu. Trong nhịp chảy này, nghề nghiệp không chỉ là một danh xưng mà là chuỗi quyết định và hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Profession (profession) là danh từ chủ yếu chỉ công việc hoặc nghề nghiệp mà bạn theo đuổi, thường sau khi được đào tạo và có chứng chỉ. Nó có thể nói về các lĩnh vực rộng như y tế, giáo dục hoặc kỹ thuật, hoặc các vị trí nghề nghiệp cụ thể trong một lĩnh vực. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa ít gặp hơn là tuyên bố niềm tin hoặc cam kết, một lời tuyên bố công khai về tín ngưỡng hoặc sự trung thành. Trong tiếng Anh, profession mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh trình độ, chuẩn mực đạo đức và ý thức nghề nghiệp. Người học cần phân biệt giữa nghề nghiệp thông thường và nghề nghiệp chính thức dựa trên ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không dùng profession quá mức cho mọi công việc; nên dùng nghề/nghề nghiệp cho cácngữ cảnh thông thường.
  • - Profession mang sắc thái trang trọng và liên quan đến chuẩn mực đạo đức.
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dùng công việc hoặc việc làm.
  • - Cẩn trọng với 'profess profession of faith' có nghĩa khác.
  • - Dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nghề nghiệp và công việc thông thường.
  • Tin rằng nghề nghiệp luôn gắn với vị thế cao.
  • Hiểu sai nghĩa tuyên thệ hoặc cam kết thành nghề nghiệp.
  • Hỗn hợp giữa công việc hàng ngày và nghề nghiệp chính thức.
  • Giả định mọi lĩnh vực đều đòi hỏi đào tạo formal như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Để người Việt: trong tiếng Anh, từ 'profession' thường ám chỉ một nghề formal được đào tạo và có chuẩn mực đạo đức; công việc hàng ngày thường dùng từ 'job' hoặc 'công việc'.

Mẹo Học

  • Liên kết mỗi nghĩa với ví dụ thực tế bạn biết.
  • Luyện phân biệt giữa nghề nghiệp chính thức và công việc thông thường.
  • Học các collocations phổ biến với profession.
  • Chú ý tới các cụm từ cố định như profession of faith.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn giữa profession, công việc hay sự nghiệp.
  • Đọc và nghe mô tả nghề nghiệp chính thức để tăng độ nhạy ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'profession' mean?

A.Career
B.Hobby
C.Vacation
D.Disease
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'profession' used correctly?

A.Being a doctor is his profession.
B.She took a vacation from her profession.
C.My dog's profession is to bark at strangers.
D.He enjoys playing guitar as a profession.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'profession'?

A.Occupation
B.Leisure
C.Mistake
D.Habit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'profession'?

A.Unemployed
B.Laid-back
C.Amateur
D.Stressed
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a 'profession'?

A.Police officer
B.Pizza
C.Video game
D.Kite

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ