profitable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘profitable’ được cấu thành từ 'pro-' (cho) và 'fit' (làm cho thích hợp). Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'profitabilis' thông qua tiếng Pháp cổ 'profitable' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân trồng cây không chỉ cung cấp cho anh ta mà còn cho phép anh ta bán phần thừa ở chợ, tạo ra 'lợi nhuận' từ đất đai của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển move nhãn giá trên kệ và nhìn các con số trên màn hình tăng lên. Tôi điều chỉnh adjust cách trưng bày, giữ mọi thứ gọn gàng, và theo dõi nhịp của khách. Khoảng tăng tổng bắt đầu từ sự nỗ lực và dần thành kết quả có lợi. Cảm giác đó cho tôi biết mọi việc đang trở nên có lợi.
Profitable có nghĩa là mang lại lợi nhuận tài chính hoặc có lợi về mặt lợi nhuận. Nó mô tả một hoạt động, một sản phẩm hoặc một quyết định mang lại nhiều tiền hơn chi phí, hoặc cải thiện kết quả về mặt tài chính. Trong sử dụng, từ này thường so sánh với 'không có lợi' hoặc hòa vốn, và có thể áp dụng cho cả chiến lược dài hạn lẫn kết quả ngắn hạn. Từ này gợi lên giá trị thực tế và hiệu quả, chứ không chỉ sự khéo léo. Người ta thường bàn về ngân sách, định giá và dự báo; đó là mục tiêu chính cho doanh nhân và quản trị viên.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ profitable chỉ là 'tốt' chứ không phải lợi nhuận thực tế; nhấn mạnh sự chênh lệch giữa chi phí và lợi nhuận.
What does the word 'profitable' mean?
Which sentence uses 'profitable' correctly?
Which word is a synonym of 'profitable'?
Which word is an antonym of 'profitable'?
In what situation would you describe something as 'profitable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật