LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prognosis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prognosis Ý nghĩa của Từ

  • một dự đoán hoặc tiên lượng về kết quả tương lai, đặc biệt trong y học
  • một suy đoán có cơ sở về quá trình bệnh
  • một dự đoán về khả năng hồi phục hoặc cải thiện sức khỏe
Illustration for this word

prognosis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prognosis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒɡˈnəʊsɪs/
Mỹ /prɔɡˈnoʊsɪs/
Tiết
prognosis

prognosis Từ nguyên của Từ

pro- = trước, gnostic = biết; từ Latinh đến Hy Lạp đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ khôn ngoan nhìn vào quả cầu pha lê, dự đoán sự hồi phục của bệnh nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

prognosis là danh từ chỉ sự dự báo kết quả tương lai, đặc biệt trong y khoa. Sau khi khám, bác sĩ thường đưa ra tiên lượng về tiến triển của bệnh, liệu bệnh có cải thiện, ổn định hay xấu đi và xác suất hồi phục. Thuật ngữ này cũng được dùng ở nghĩa rộng để nói về triển vọng của một dự án hoặc nền kinh tế. Tiên lượng thuận lợi có nghĩa là khả năng hồi phục cao; tiên lượng xấu cho thấy rủi ro lớn hơn. Nhiều người nhầm lẫn prognosis với diagnosis; prognosis liên quan đến quỹ đạo tương lai, còn diagnosis là chẩn đoán. Động từ liên quan: prognosticate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prognosis để mô tả kết quả sức khỏe trong tương lai, không phải là triệu chứng hiện tại.
  • Phân biệt prognosis (tiến trình có thể xảy ra) với diagnosis (chuẩn đoán bệnh).
  • Các collocations phổ biến: prognostic thuận lợi, prognostic bất lợi, triển vọng hồi phục.
  • Trong bối cảnh y tế, prognosis trả lời câu hỏi điều gì có thể xảy ra, chứ không xác định bệnh lý.
  • Động từ liên quan: prognosticate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dự đoán và chẩn đoán không giống nhau; prognostique là dự báo cho tiến triển của bệnh.
  • Một tiên lượng không phải là kết quả chắc chắn; nó dựa trên dữ kiện.
  • Tiên lượng chủ yếu dùng trong y tế; trong các lĩnh vực khác ít dùng.
  • Dự đoán và dự báo không hoàn toàn đồng nghĩa trong ngữ cảnh thường dùng.
  • Động từ liên quan prognosticate hay prognosticate là tiếng Anh; tiếng Việt dùng dự đoán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dự đoán cho biết tiến trình tương lai của bệnh, nhưng vẫn mang tính ước lượng; học viên dễ nhầm với chẩn đoán hoặc tin chắc tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Học cách phát âm: pro-NO-sis; nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt giữa prognosis và diagnosis ngay từ đầu.
  • Ghép cố định ngắn gọn: prognostic thuận lợi, prognostic bất lợi, triển vọng hồi phục.
  • Trong bối cảnh y tế, prognosis cho biết điều gì có thể xảy ra, không phải xác định bệnh.
  • Đọc tóm tắt y khoa để thấy cách các bác sĩ trình bày prognostic.
  • Động từ liên quan prognosticate dùng trong tiếng Anh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prognosis'?

A.A medical symptom
B.A predicted outcome
C.A scientific experiment
D.A musical composition
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prognosis' used correctly?

A.She painted a beautiful prognosis.
B.The doctor provided a positive prognosis for the patient.
C.He played the prognosis on the piano.
D.The teacher explained the prognosis of photosynthesis.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prognosis'?

A.Forecast
B.Hope
C.Verdict
D.Diagnosis
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'prognosis'?

A.Doom
B.Prediction
C.Recovery
D.Outcome
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'prognosis'?

A.In a financial workshop discussing investment strategies
B.In a legal trial presenting evidence
C.In a cooking class learning new recipes
D.In a medical setting discussing a patient's health

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ