prognosis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = trước, gnostic = biết; từ Latinh đến Hy Lạp đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ khôn ngoan nhìn vào quả cầu pha lê, dự đoán sự hồi phục của bệnh nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQprognosis là danh từ chỉ sự dự báo kết quả tương lai, đặc biệt trong y khoa. Sau khi khám, bác sĩ thường đưa ra tiên lượng về tiến triển của bệnh, liệu bệnh có cải thiện, ổn định hay xấu đi và xác suất hồi phục. Thuật ngữ này cũng được dùng ở nghĩa rộng để nói về triển vọng của một dự án hoặc nền kinh tế. Tiên lượng thuận lợi có nghĩa là khả năng hồi phục cao; tiên lượng xấu cho thấy rủi ro lớn hơn. Nhiều người nhầm lẫn prognosis với diagnosis; prognosis liên quan đến quỹ đạo tương lai, còn diagnosis là chẩn đoán. Động từ liên quan: prognosticate.
Trong tiếng Việt, dự đoán cho biết tiến trình tương lai của bệnh, nhưng vẫn mang tính ước lượng; học viên dễ nhầm với chẩn đoán hoặc tin chắc tuyệt đối.
What is the meaning of the word 'prognosis'?
In which of the following sentences is 'prognosis' used correctly?
Which word is a synonym of 'prognosis'?
Which word is an antonym of 'prognosis'?
In what real-life context would you hear the word 'prognosis'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật