prognosticate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước + gnostic = biết; Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, đi qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nhìn vào quả cầu pha lê, dự đoán các sự kiện tương lai dựa trên các dấu hiệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrognosticate có nghĩa là dự đoán một sự kiện tương lai dựa trên các dấu hiệu hoặc chỉ báo. Từ này mang sắc thái trang trọng, thậm chí cổ điển, và thường được dùng khi phân tích dữ liệu, xu hướng hoặc tín hiệu để suy luận kết quả có thể xảy ra, chứ không phải đoán mò. Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo chí hoặc phân tích chính sách, và có thể mô tả thời tiết, thị trường hay diễn biến chính trị. Trong tiếng Việt thông thường dùng dự đoán hay dự báo thay cho prognosticate.
Người Việt học tiếng Anh nên biết prognosticate mang sắc thái trang trọng, khác với dự đoán thông thường; dễ bị lẫn với forecast khi nói về thời tiết hay thị trường.
What is the meaning of 'prognosticate'?
Which of the following sentences uses 'prognosticate' correctly?
What is a synonym for 'prognosticate'?
What is an antonym for 'prognosticate'?
In what real-world context might someone prognosticate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật