recovery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phan tich goc: tien to re- nghia la 'lai/ tro lai', goc capere 'lay'. (b) Nguon goc lich su: tu Latinh recuperare -> Phap co recuperer -> English recovery. (c) Hinh anh ghi nho: hinh dung phuc hoi suc khoe bang cach lay lai nhung gi da mat; y nghia mo rong nhu phuc hoi du lieu hay phuc hoi kinh te cung bat nguon tu y tuong lay lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy người khỏi giường bằng đôi tay, ngực hít sâu và thở ra từ từ. Năng lượng đang trở lại, cơ thể tôi nhẹ lên từng chút một. Cảm giác thay đổi này như một bước tiến nhỏ, dần đưa thói quen trở lại quỹ đạo quen thuộc. Tôi tự đặt mục tiêu nhỏ cho ngày hôm nay, buông bỏ nghi ngại của hôm qua và tiếp tục, vì phục hồi không chỉ là sức khỏe mà còn là sự lấy lại những gì đã mất và sự tiến bộ sau thời kỳ sa sút.
Recovery là danh từ chỉ quá trình trở lại trạng thái bình thường sau bệnh tật, chấn thương hoặc khó khăn. Nó cũng chỉ việc lấy lại những gì đã mất hoặc bị hỏng, như dữ liệu, thời gian hoặc niềm tin, và mô tả hồi phục kinh tế hoặc xã hội sau một thời kỳ suy thoái. Từ này gắn với ý tưởng lấy lại những gì đã bị đánh mất và thường đòi hỏi thời gian, nỗ lực và tiến bộ dần dần. Nó được dùng trong y tế, pháp lý, thương mại và đời sống hàng ngày.
Trong tieng Viet, recovery co the duoc hieu la hoi phuc, phuc hoi du lieu, hay phuc hoi kinh te; can phai de tranh nham voi tu khac như duoc tra lai hoac phuc tuan.
What is the meaning of 'recovery'?
Which sentence uses 'recovery' correctly?
What is the most similar word to 'recovery'?
What is the opposite of 'recovery'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'recovery'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật