projection - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước, ject = ném; Latin 'proiectio' → Pháp cổ 'projeccion' → Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh được ném ra phía trước trên màn hình, như thể bạn đang đưa ra những suy nghĩ của mình ra thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi thẳng, di chuyển ánh mắt về phía trước và điều chỉnh tư thế để nhìn xa hơn. Trong đầu tôi xuất hiện một hình ảnh và được chiếu ra về phía trước. Cảm giác là một cố gắng có kiểm soát, quyết định xem nên giữ hay đổi hướng nhìn. Ở đời thực, ta dùng hình ảnh này để lập kế hoạch và dự đoán tương lai.
Danh từ projection có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: ý nghĩa đầu tiên là hành động chiếu, đẩy một vật về phía trước; ý nghĩa thứ hai là sự biểu diễn của một vật thể hoặc hình ảnh, như chiếu phim hoặc chiếu bản đồ lên màn hình; ý nghĩa thứ ba là ước lượng hoặc dự báo cho một tình huống tương lai, thường dựa trên dữ liệu hoặc mô hình.
Đối với người học tiếng Anh, projection có ba phạm vi: chiếu vật lý, hình ảnh trên màn hình và dự báo. Người học thường trộn lẫn các nghĩa; cung cấp ví dụ cụ thể để phân biệt.
What is the meaning of 'projection'?
In which sentence is 'projection' used correctly?
Which word is a synonym of 'projection'?
What is the opposite of 'projection'?
In what real-life context would you use 'projection'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật