promotion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố pro- (tiến) + gốc mov- (di chuyển) + hậu tố -tion (dạng danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latín promotiō từ promovere (di chuyển về phía trước), qua tiếng Pháp cổ promotion, vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một người bước lên bậc thang thăng tiến, cấp trên trao huy hiệu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa một văn phòng yên tĩnh, kéo ghế lại gần và sắp xếp lại ghi chú. Tôi di chuyển move sự chú ý lên trên, bỏ qua công việc thường ngày để nhìn về mục tiêu lớn hơn và phác thảo một kế hoạch. Nỗ lực làm cho ngực khó chịu chút, tôi điều chỉnh nhịp thở adjust và tiếp tục tiến về phía trước. Trong chuỗi động tác này, ý tưởng thăng tiến dần xuất hiện như kết quả của những lựa chọn ta thực hiện, không phải một định nghĩa。
Promotion trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là sự thăng chức lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn. Thứ hai là một hoạt động tiếp thị nhằm tăng sự quan tâm và doanh số cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, như khuyến mãi hoặc chiến dịch quảng cáo. Thứ ba là hành động ủng hộ hoặc thúc đẩy một kế hoạch, ý tưởng hoặc sản phẩm, thông qua tài liệu quảng bá. Nguồn gốc từ tiếng Latin promotio (tiến lên). Người học thường nhầm lẫn giữa khái niệm thăng chức và chương trình khuyến mãi.
Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa thăng chức và khuyến mãi marketing; ngữ cảnh là chìa khóa.
What does the word 'promotion' mean?
In which sentence is the word 'promotion' used correctly?
Which word is a synonym for 'promotion'?
What is the opposite of 'promotion'?
How does receiving a promotion impact a person's career?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật