LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các cụm từ phổ biến với proud

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prone Ý nghĩa của Từ

  • nằm sấp
  • có khả năng làm điều tiêu cực
  • có xu hướng làm
Illustration for this word

prone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəʊn/
Mỹ /proʊn/
Tiết
prone

prone Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'pronus', có nghĩa là 'bị cúi về phía trước'. Từ này đã phát triển từ tiếng Pháp cổ 'prone' sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người cúi về phía trước, nằm sấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prone là một tính từ với hai nghĩa chính. Một là mô tả tư thế cơ thể, ví dụ nằm sấp mặt xuống đất hoặc trong các thủ tục y tế. Hai là diễn đạt khuynh hướng, nghĩa là dễ làm hoặc trải nghiệm điều gì đó tiêu cực, thường đi kèm với to + danh từ hoặc gerund (prone to forgetfulness, prone to anger, prone to errors). Trong tiếng Anh trang trọng, hay gặp be prone to hoặc is prone to để nói về thói quen, trạng thái dễ bị ảnh hưởng, hoặc khuynh hướng tự nhiên. Lưu ý sự khác nhau giữa nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt be prone to và is prone to; dùng với danh từ hoặc gerund; tránh be prone for; phân biệt ý nghĩa vật lý và ẩn dụ; luyện tập với các tình huống tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prone chỉ có nghĩa nằm sấp chứ không phải là tất cả các trường hợp.
  • Prone to không phải lúc nào cũng hàm ý nguy cơ nghiêm trọng.
  • Be prone to và is prone to không phải ở mọi ngữ cảnh là đồng nghĩa.
  • Prone không được theo sau bởi for.
  • Hiểu sai nghĩa vật lý và ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, nhấn mạnh rằng prone có nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ; luyện chuyển ngữ theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập be prone to và is prone to với chủ đề khác nhau
  • Tạo cặp câu cho các nghĩa vật lý và ẩn dụ
  • Học các collocations phổ biến (forgetfulness, anger)
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ nghĩa vật lý
  • Kiểm tra giới từ và danh từ/động từ-ing theo sau
  • So sánh với các tính từ tương tự (liable, susceptible)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prone' mean?

A.Happy
B.Fast runner
C.Lying face down
D.Jumping high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'prone' correctly?

A.She is prone to be the tallest in the class.
B.The cat is prone to meow loudly at night.
C.He is prone on the couch watching TV.
D.I am prone on taking a walk in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'prone'?

A.Supine
B.Eager
C.Lazy
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prone'?

A.Active
B.Upright
C.Curious
D.Satisfied
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'prone'?

A.They prefer to read indoors during the winter season.
B.He likes to run marathons in crowded cities.
C.She enjoys sunbathing in a prone position on the beach.
D.I often cook dinner for my family on weekends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ