proprietary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = trước + prietarius = chủ sở hữu. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lãnh chúa trung cổ đang trình bày một giấy chứng nhận đất đai, tự hào cầm nó như biểu tượng của quyền sở hữu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProprietary là tính từ mô tả một thứ gì đó thuộc quyền sở hữu của một cá nhân hoặc công ty và thường được bảo hộ bởi các quyền pháp lý, do đó không được sử dụng mà không có sự cho phép. Trong kinh doanh, sản phẩm hoặc công nghệ thuộc sở hữu độc quyền thường có tính độc đáo và được bảo vệ bởi bằng sáng chế, nhãn hiệu hoặc bí mật thương mại, không phổ biến cho công chúng. Thuật ngữ này nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát, ví dụ phần mềm thuộc quyền sở hữu chỉ hoạt động theo giấy phép của công ty và thông tin thuộc sở hữu được giữ kín. Nó khác với phần mềm nguồn mở hoặc phạm vi công cộng. Người học cần lưu ý ngữ cảnh vì quyền sở hữu có thể liên quan tới tài sản, quy trình, công thức hoặc tên thương hiệu.
Đối với người Việt: Proprietary nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp và kiểm soát độc quyền, khác với nghĩa thông thường của Private.
What is the meaning of 'proprietary'?
In which sentence is 'proprietary' used correctly?
Which word is a synonym of 'proprietary'?
What is the opposite of 'proprietary'?
How is the concept of 'proprietary' important in the business world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật