prosecute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = tiến lên + secut- = theo (từ Latin secutus); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một luật sư kiên trì theo đuổi một vụ án trong tòa án, đảm bảo rằng công lý sẽ được thực thi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi để tay lên bàn, di chuyển một đống tài liệu sang bên trái và giữ nhịp làm việc. Tôi đẩy những câu hỏi, rút ra các bằng chứng quan trọng và điều chỉnh tư thế khi tình huống thay đổi. Khoảnh khắc ấy quyết định trở nên rõ ràng: theo đuổi vụ án và đưa nó ra tòa. Quyết định ấy như một sự xoay chuyển có chủ đích, biến ý định thành hành động.
Prosecute có nghĩa là kiện một người và theo đuổi vụ án tại tòa, thường do nhà nước hoặc công tố viên thực hiện. Nó được dùng chủ yếu trong luật hình sự, nhưng cũng có thể chỉ việc tiếp tục một quy trình hợp pháp chống lại ai đó vì vi phạm quyền hoặc hợp đồng. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc kiên trì theo đuổi một kế hoạch hoặc chiến dịch. Nguồn gốc từ tiếng Latinh pro- 'phía trước' và secutus 'theo sau', gợi hình ảnh vụ án tiến lên qua các toà. Người học cần phân biệt rõ nghĩa pháp lý với nghĩa thông dụng và tránh nhầm với persecute.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: prosecute là thuật ngữ pháp lý trang trọng, thường dùng cho việc truy tố trước tòa bởi nhà nước; khác với pursue trong ngữ cảnh phi pháp lý.
What is the meaning of 'prosecute'?
Which of the following sentences uses 'prosecute' correctly?
What is a synonym for 'prosecute'?
What is an antonym for 'prosecute'?
In what real-life context would you typically see 'prosecute' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật