LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

protract - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

protract Ý nghĩa của Từ

  • kéo dài hoặc mở rộng thời gian
  • kéo dài thêm
  • kéo giãn một cái gì đó về mặt vật lý
Illustration for this word

protract Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

protract Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəʊˈtrækt/
Mỹ /proʊˈtrækt/
Tiết
protract

protract Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước, tract = kéo/kéo dài. Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây dài nặng được kéo về phía trước, kéo dài vô tận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Protract nghĩa là kéo dài thời gian, làm cho một việc kéo dài hoặc kéo dài về mặt vật lý. Đây là động từ trang trọng dùng trong văn bản báo cáo, đàm phán hoặc các quá trình kéo dài. So với kéo dài thông thường, protract nhấn mạnh việc thời gian bị kéo dài có thể do quyết định chủ quan hoặc khó khăn khách quan. Người học cần phân biệt với kéo dài đơn giản hoặc làm dài bằng cách gõ kéo, vì vậy hãy chú ý ngữ cảnh và ngữ điệu trang trọng. Ví dụ: protract a meeting, protract negotiations.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng protract chỉ trong ngữ cảnh trang trọng
  • Kết hợp với protract a meeting hoặc protract negotiations
  • Tránh nói chuyện hàng ngày
  • So sánh với extend/prolong để nắm sắc thái
  • Dùng trong báo cáo học thuật hoặc văn bản pháp lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Protract và drag out hoàn toàn giống nhau
  • Chỉ đề cập đến việc kéo dài thời gian, không phải kéo căng vật lý
  • Thông dụng trong nói chuyện hàng ngày
  • Protract và prolong có thể hoán đổi ở nhiều ngữ cảnh
  • Ngụ ý kéo dài có chủ ý hay sự trì hoãn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ protract mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp thường dùng kéo dài hoặc kéo dài có mức độ tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong văn bản trang trọng (báo cáo, email cấp trên)
  • Kết hợp với protract a meeting hoặc protract negotiations
  • So sánh với kéo dài/ mở rộng để thấy sắc thái
  • Tránh sử dụng trong đối thoại hằng ngày
  • Ví dụ: The meeting was protracted by a series of questions
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng chuẩn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'protract' mean?

A.To extend or prolong
B.To shorten
C.To calculate
D.To decorate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'protract' correctly?

A.The boss protracted the employee's lunch break.
B.She decided to protract the meeting for a few more minutes.
C.The teacher protracted the student's incorrect answer.
D.He protracted his hair with a new style.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'protract'?

A.Expand
B.Shorten
C.Engage
D.Condense
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'protract'?

A.Complicate
B.Enrage
C.Reduce
D.Clarify
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'protract'?

A.He decided to make the decision quickly.
B.The negotiation was unnecessarily long.
C.She finished the project ahead of schedule.
D.The event ended earlier than expected.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ