LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

protrude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

protrude Ý nghĩa của Từ

  • nhô ra hoặc kéo dài ra ngoài bề mặt
  • chĩa ra hoặc lồi ra bên ngoài
  • xuất hiện từ một khu vực xung quanh
Illustration for this word

protrude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

protrude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈtruːd/
Mỹ /proʊˈtruːd/
Tiết
protrude

protrude Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + trude = đẩy; Latinh 'protrudere' → Pháp cổ 'protruder' → Tiếng Anh 'protrude'. Hãy tưởng tượng một cành cây đẩy ra ngoài từ thân cây, vươn lên bầu trời như thể đang hướng tới mặt trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Protrude có nghĩa là thò ra ngoài, nhô ra khỏi bề mặt hoặc nổi lên từ khu vực xung quanh. Nó thường dùng cho các vật thể thực tế vượt quá ranh giới, ví dụ như một nhánh cây nhô ra khỏi thân cây hoặc một cái đinh nhô khỏi tấm ván; nó cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để chỉ những đặc điểm, ý tưởng hoặc vấn đề nổi lên bất thường. Thường gặp với từ from hoặc out of: chiếc nhọn nhô ra khỏi bìa tủ, hoặc một vấn đề nổi lên trong cuộc thảo luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - protrude mô tả sự nhô ra ngoài, vượt khỏi một bề mặt.
  • - Thường đi kèm với from hoặc out of.
  • - Mang sắc thái trang trọng hơn so với 'stick out'.
  • - Có thể dùng ở nghĩa bóng khi ý tưởng hoặc vấn đề nổi lên.
  • - Cẩn thận với trạng từ/prepositions khi diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Protrude có nghĩa là nhô ra bên ngoài, không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với stick out; thường mang sắc thái trang trọng và vật lý.
  • Không nhất thiết dùng cho mở rộng theo chiều ngang trừ khi đối tượng thực sự nhô ra theo hướng đó.
  • Không thích hợp cho nghĩa trừu tượng trồi lên; dùng extend hoặc emerge trong các trường hợp đó.
  • Dễ nhầm với project, nhưng hai từ có sắc thái khác nhau.
  • Giới từ quan trọng: thường dùng protrude from hoặc protrude out of, không dùng protrude onto.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung protrude như một sự nhô ra vật lý; với ý tưởng trừu tượng, dùng emergere hoặc xuất hiện.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi: nhô ra ngoài bề mặt.
  • Ghép với from hoặc out of để chỉ nguồn gốc hoặc biên giới.
  • Khác biệt với 'stick out' ở mức độ nói casual; 'project' có sắc thái khác.
  • Bắt đầu với ví dụ vật lý, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng.
  • Trong ngữ cảnh formal, protrude nghe tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'protrude'?

A.Sleep
B.Extend
C.Jump
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'protrude' correctly?

A.I love to sing in the shower.
B.The dog chased the ball.
C.She was always running late.
D.The branches of the tree protrude outwards.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the word most similar to 'protrude'.

A.Retract
B.Curl
C.Appear
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the word opposite in meaning to 'protrude'.

A.Advance
B.Expand
C.Emerge
D.Contract
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see something protrude?

A.A nail sticking out of a piece of wood
B.Playing a musical instrument
C.Growing plants in a garden
D.Cooking a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ