protrude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước + trude = đẩy; Latinh 'protrudere' → Pháp cổ 'protruder' → Tiếng Anh 'protrude'. Hãy tưởng tượng một cành cây đẩy ra ngoài từ thân cây, vươn lên bầu trời như thể đang hướng tới mặt trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProtrude có nghĩa là thò ra ngoài, nhô ra khỏi bề mặt hoặc nổi lên từ khu vực xung quanh. Nó thường dùng cho các vật thể thực tế vượt quá ranh giới, ví dụ như một nhánh cây nhô ra khỏi thân cây hoặc một cái đinh nhô khỏi tấm ván; nó cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để chỉ những đặc điểm, ý tưởng hoặc vấn đề nổi lên bất thường. Thường gặp với từ from hoặc out of: chiếc nhọn nhô ra khỏi bìa tủ, hoặc một vấn đề nổi lên trong cuộc thảo luận.
Người Việt thường hình dung protrude như một sự nhô ra vật lý; với ý tưởng trừu tượng, dùng emergere hoặc xuất hiện.
What is the meaning of 'protrude'?
Which of the following sentences uses 'protrude' correctly?
Choose the word most similar to 'protrude'.
Choose the word opposite in meaning to 'protrude'.
In what real-life context might you see something protrude?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật