provident - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pro- (tiến về phía trước) + videre (nhìn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cú thông thái đang nhìn về phía trước, lập kế hoạch cho mùa đông trong khi các con vật khác đang bị phân tâm, đại diện cho sự tiên đoán và chuẩn bị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProvident mô tả một người biết nhìn xa trông rộng, có trách nhiệm và tiết kiệm cho tương lai. Nó hàm ý sự thận trọng, quản lý tài chính khôn ngoan và chuẩn bị cho các nhu cầu tương lai, không chỉ hưởng thụ hiện tại. Từ này gắn với các tình huống như lên kế hoạch hưu trí, dự trữ quỹ cho tình huống khẩn cấp hoặc tiết kiệm cho giáo dục con cái. Mặc dù gần với từ prudente hoặc tiết kiệm, provident nhấn mạnh hành động tích cực và chăm lo cho tương lai hơn. Ví dụ: cha mẹ có tính dự phòng dạy con cái tiết kiệm; nhà đầu tư biết dự phòng phân bổ rủi ro.
Đối với người Việt, provident được hiểu là quan tâm tới tương lai và chuẩn bị chủ động, không phải chỉ tiết kiệm. Có thể bị nhầm với cautious hoặc prudent, nhưng provident nhấn mạnh hành động cụ thể cho tương lai.
What is the meaning of the word 'provident'?
Which sentence uses 'provident' correctly?
Which of the following is a synonym of 'provident'?
What is an antonym of 'provident'?
Can you think of a real-life context where someone might be considered provident?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật