LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

provision - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

provision Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp hàng hóa cần thiết
  • hành động cung cấp một cái gì đó
  • điều khoản trong tài liệu pháp lý
Illustration for this word

provision Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

provision Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈvɪʒ.ən/
Mỹ /prəˈvɪʒ.ən/
Tiết
provision

provision Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + vision = nhìn; Nguồn gốc: Latin 'provisio' → Pháp cổ 'provision' → Anh. Hãy nhớ đến hình ảnh một tương lai với thực phẩm được lưu trữ trong hầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, move các hộp trên kệ và sắp xếp chúng thành một chuỗi có mục đích. Mỗi món được đặt vào giỏ là một provision, lời hứa thầm rằng ai đó sẽ nhận được những thứ cần thiết. Tôi quay người đẩy xe về phía cửa, nhận thức rằng quyết định cung cấp là một hành động có kiểm soát. Khi giao đến người nhận, hành động này trở thành thói quen thực tế, luôn phù hợp với thời gian và nhu cầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Provision có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ provision có nghĩa là nguồn cung cấp, tồn kho các hàng hóa, hoặc một điều khoản trong hợp đồng hoặc luật. Động từ provision có nghĩa là cung cấp hoặc chuẩn bị trước những gì cần thiết. Người học thường nhầm lẫn giữa provision và provide, hoặc nghĩ rằng provision chỉ là tiền trợ cấp. Cẩn thận với ngữ cảnh pháp lý: một điều khoản 'provision' có thể là một điều khoản, chứ không phải một hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: provision là một điều khoản hoặc vật cung cấp; to provision có nghĩa là cung cấp; provisions ở số nhiều ám chỉ nhiều mặt hàng hoặc điều khoản; chú ý đến ngữ cảnh pháp lý; không nhầm với provide; trong ngữ cảnh trang trọng, provision có thể chỉ một khoản dự phòng tài chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Provision luôn có nghĩa là tiền cho một trung gian.
  • Provision và provide là từ giống nhau.
  • Một provision chỉ là hàng tồn kho, không phải điều khoản pháp lý.
  • Provision không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Provision chỉ liên quan đến kế hoạch tương lai, không cung cấp hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu provision là một từ chỉ cung cấp, nhưng trong tiếng Anh nó cũng có nghĩa là điều khoản. Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học cả dạng danh từ và động từ và các collocations phổ biến.
  • Tạo cặp: một provision vs provisioner vs provisions.
  • Luyện tập nhiều trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính.
  • So sánh với provide để hiểu sự khác biệt.
  • Provisions ở dạng số nhiều thường là vật tư hoặc điều khoản.
  • Sử dụng tài liệu hợp đồng thực tế để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'provision'?

A.Supply
B.Break
C.Forget
D.Hide
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'provision' used in a sentence?

A.He hid the provisions in the closet.
B.She decided to skip the provisions for the picnic.
C.I broke the provision of snacks for the party.
D.The store ran out of provisions for the winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'provision'?

A.Destroy
B.Supply
C.Neglect
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'provision'?

A.Increase
B.Bare
C.Reveal
D.Depletion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'provision' would be used?

A.Going on a shopping spree for clothes.
B.Playing sports at the park.
C.Watching a movie with friends.
D.Preparing for a camping trip by packing food and supplies.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ