LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prudent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prudent Ý nghĩa của Từ

  • có phán đoán tốt hoặc lý trí
  • hành động cẩn thận vì tương lai
  • cho thấy khả năng nhìn xa và thận trọng
Illustration for this word

prudent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prudent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpruː.dənt/
Mỹ /ˈpruː.dənt/
Tiết
prudent

prudent Từ nguyên của Từ

Gốc: prūdent- (từ Latin prūdens, nghĩa là 'đoán trước, khôn ngoan'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cú già khôn ngoan ngồi yên lặng, suy nghĩ về tương lai trước khi đưa ra quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prudent mô tả một người đưa ra lựa chọn cẩn trọng dựa trên việc suy nghĩ về kết quả có thể xảy ra. Nó bao gồm đánh giá rủi ro, lên kế hoạch cho tương lai và hành động sau khi cân nhắc. Trong tiếng Việt, từ này có cảm giác trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản và nói chuyện lịch sự. Người học hay nhầm với từ thận trọng hoặc thực tế; tuy nhiên prudent nhấn mạnh sự suy nghĩ trước khi hành động để đảm bảo lợi ích lâu dài. Hình ảnh gợi nhớ: một con cú già thông thái đang cân nhắc trước khi hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy suy nghĩ trước và cân nhắc hậu quả.
  • Thường xuất hiện với mẫu câu 'It would be prudent to...'.
  • Đừng nhầm prudent với practical hoặc careful; prudent nhấn mạnh sự cân nhắc trước khi hành động.
  • Ghép với tiền bạc, thời gian hoặc kế hoạch để thể hiện sự chu đáo.
  • Có thể nghe có vẻ trang trọng hoặc văn chương trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prudent không phải chỉ là thận trọng hiện tại; nó nhấn mạnh nhìn xa trông rộng.
  • Nhiều người nhầm prudente với practical hay careful.
  • Nó không nhất thiết là sợ rủi ro; nó là sự cân nhắc trước khi hành động.
  • Miêu tả người chứ không phải hành động.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, prudent có thể nghe trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng prudent với ý nghĩa thận trọng có tính dự tính; người học hay nhầm với thận trọng thuần túy hoặc thực tế.

Mẹo Học

  • So sánh prudent với practical và careful để nhận ra sắc thái khác.
  • Luyện tập câu 'It would be prudent to...' trong nhiều ngữ cảnh.
  • Kết hợp với tiền bạc, thời gian hoặc kế hoạch để thể hiện sự suy nghĩ trước.
  • Lưu ý giọng điệu trang trọng, phù hợp văn bản và lời nói lịch sự.
  • Dùng với động từ hướng tới tương lai: lập kế hoạch, tiết kiệm, dự đoán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prudent'?

A.autious
B.angerous
C.Happy
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prudent' used correctly?

A.I made a loud decision.
B.She always thinks carefully before acting, she is prudent.
C.He enjoys risky adventures.
D.The party was quiet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prudent'?

A.Reckless
B.Gloomy
C.areful
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would being 'prudent' be important?

A.Investing money wisely
B.Skydiving without a parachute
C.riving recklessly
D.Ignoring safety precautions
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'prudent' in a real-life scenario?

A.List reasons why being careful is unnecessary.
B.Explain how you tend to be reckless in decision-making.
C.iscuss a situation where being prudent paid off for you.
D.escribe a time when you were extremely careless.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ