LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

psyche - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

psyche Ý nghĩa của Từ

  • tâm trí hoặc linh hồn con người
  • tính cách hoặc nhân cách của một người
  • trong thần thoại Hy Lạp, một nữ thần thường liên kết với linh hồn
Illustration for this word

psyche Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

psyche Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪki/
Mỹ /ˈsaɪki/
Tiết
psyche

psyche Từ nguyên của Từ

psyche = linh hồn; Hy Lạp 'psukhē' → Latin 'psyche' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh sáng chói đại diện cho linh hồn đang lơ lửng một cách duyên dáng, hiện thân cho bản chất của cuộc sống đằng sau những suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

psyche là một danh từ trong tiếng Anh, nguồn gốc từ Hy Lạp psukhē, nghĩa là linh hồn. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường chỉ tâm trí con người ở dạng tổng thể, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và động cơ, đồng thời cũng ám chỉ tính cách hoặc nhân cách của một người. Từ này xuất hiện trong các thuật ngữ học thuật như tâm lý học, y học tâm thần và tâm lý trị liệu, và trong các cụm từ hàng ngày như "the psyche" hoặc "tâm hồn bên trong" để nói về đời sống nội tâm. Trong thần thoại Hy Lạp, Psyche là một nữ thần liên quan đến linh hồn, câu chuyện với Eros khắc họa sự biến đổi và đời sống nội tâm. Người học nên lưu ý psyche chủ yếu ở số ít.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - psyche có thể ám chỉ tâm trí và linh hồn; dùng để nói đến đời sống nội tâm hoặc tính cách.
  • - Thường chỉ dùng ở dạng số ít; số nhiều psyches hiếm gặp.
  • - Kết hợp với từ như life trong inner để nhấn mạnh ý nghĩa.
  • - Không nhầm psyche với psychology hoặc psychic.
  • - Trong ngữ cảnh thần thoại, Psyche là danh từ riêng, viết hoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Psyche chỉ là tâm trí, không phải linh hồn.
  • Dạng số nhiều psyches luôn được dùng.
  • Psyche có thể thay thế psychology trong contexts khoa học.
  • Psyche chỉ là cách nói văn học.
  • Psyche và psychology có thể thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, psyche là khái niệm rộng về tâm trí và linh hồn; nhiều người chỉ nghĩ đến 'mind' hoặc 'linh hồn' mà bỏ qua nội dung sâu hơn. Tránh dùng psyches ở số nhiều; dùng the psyche trong hầu hết ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) So sánh psyche với mind và soul để nắm được sắc thái.
  • 2) Dùng chủ yếu ở số ít; psyches hiếm khi dùng.
  • 3) Dùng với các cụm từ: the psyche, inner psyche, đời sống nội tâm.
  • 4) Phân biệt psyche với psychology và psychic.
  • 5) Liên hệ với thần thoại để hiểu nghĩa sâu.
  • 6) Đọc văn học và tâm lý học để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'psyche'?

A.Soul
B.House
C.Car
D.Book
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'psyche' used correctly?

A.She bought a new psyche for her living room.
B.His psyche was troubled by the recent events.
C.I need to find my psyche before leaving.
D.The cat sat on the psyche.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'psyche'?

A.Mind
B.Body
C.Tree
D.Food
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite for 'psyche'?

A.Emotion
B.Spirit
C.Robot
D.Phobia
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'psyche' apply in therapy sessions?

A.Discusses painting techniques
B.Teaches physical exercises
C.Explains geological formations
D.Helps understand mental states

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ