publicity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
công khai: công cộng (liên quan đến cộng đồng) + -ity (trạng thái); Nguồn gốc: Latinh publicus → tiếng Pháp cổ public → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông tụ tập tại quảng trường khi có thông báo được đưa ra, nổi bật những gì đang diễn ra công khai, như một lễ hội hoặc một cuộc biểu tình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo rèm và đẩy đèn chiếu dọc theo tường, biến căn phòng yên tĩnh thành cảnh tượng khiến người ta để ý. Tôi di chuyển máy quay, điều chỉnh khung hình và để câu chuyện đổi thay trong tay mình. Nỗ lực thể hiện qua sự thay đổi nhỏ trong ánh mắt và nhịp điệu của đám đông, qua việc điều chỉnh cảm xúc. Khoảnh khắc mọi ánh nhìn tụ lại ấy chính là quảng bá đang hình thành.
Publicity trong tiếng Anh chỉ sự chú ý hoặc lan truyền tin tức mà giới truyền thông và công chúng dành cho một người, tổ chức, sản phẩm hoặc sự kiện. Không phải quảng cáo trả tiền; publicity là sự xuất hiện được đạt được thông qua quan hệ công chúng, thông cáo báo chí, sự kiện, hoặc chiến dịch lan truyền. Publicity có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung lập và có thể tăng nhận thức cũng như uy tín hoặc gây tranh cãi nếu đưa tin không thuận lợi. Người học nên phân biệt publicity với quảng cáo và tiếp thị, hiểu đây là sự tiếp xúc truyền thông được kiếm được chứ không phải không gian quảng cáo trả phí.
Người học cần nhớ publicity là sự chú ý từ báo chí kiếm được, không phải quảng cáo trả tiền; nhầm lẫn phổ biến là với quảng cáo có trả tiền.
What is the meaning of the word 'publicity'?
Which of the following sentences uses 'publicity' correctly?
What is a synonym for 'publicity'?
What is an antonym for 'publicity'?
In what real-life context would you expect to see 'publicity' being utilized?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật