LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

publicity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

publicity Ý nghĩa của Từ

  • sự chú ý hoặc thông báo mà truyền thông dành cho ai đó hoặc cái gì đó
  • hoạt động khiến mọi người chú ý đến điều gì đó
  • thông tin công khai về sản phẩm hoặc sự kiện
Illustration for this word

publicity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

publicity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʌbˈlɪs.ɪ.ti/
Mỹ /pʌbˈlɪs.ɪ.ti/
Tiết
publicity

publicity Từ nguyên của Từ

công khai: công cộng (liên quan đến cộng đồng) + -ity (trạng thái); Nguồn gốc: Latinh publicus → tiếng Pháp cổ public → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông tụ tập tại quảng trường khi có thông báo được đưa ra, nổi bật những gì đang diễn ra công khai, như một lễ hội hoặc một cuộc biểu tình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo rèm và đẩy đèn chiếu dọc theo tường, biến căn phòng yên tĩnh thành cảnh tượng khiến người ta để ý. Tôi di chuyển máy quay, điều chỉnh khung hình và để câu chuyện đổi thay trong tay mình. Nỗ lực thể hiện qua sự thay đổi nhỏ trong ánh mắt và nhịp điệu của đám đông, qua việc điều chỉnh cảm xúc. Khoảnh khắc mọi ánh nhìn tụ lại ấy chính là quảng bá đang hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Publicity trong tiếng Anh chỉ sự chú ý hoặc lan truyền tin tức mà giới truyền thông và công chúng dành cho một người, tổ chức, sản phẩm hoặc sự kiện. Không phải quảng cáo trả tiền; publicity là sự xuất hiện được đạt được thông qua quan hệ công chúng, thông cáo báo chí, sự kiện, hoặc chiến dịch lan truyền. Publicity có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung lập và có thể tăng nhận thức cũng như uy tín hoặc gây tranh cãi nếu đưa tin không thuận lợi. Người học nên phân biệt publicity với quảng cáo và tiếp thị, hiểu đây là sự tiếp xúc truyền thông được kiếm được chứ không phải không gian quảng cáo trả phí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Publicity là sự chú ý của truyền thông được kiếm được, không phải quảng cáo trả tiền. Nên dùng cụm từ 'get publicity' và tránh dùng plural 'publicities'. Phân biệt với quảng cáo và tiếp thị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Publicity là quảng cáo trả tiền
  • Publicity luôn tích cực
  • Publicity và thông tin công khai là như nhau
  • Publicity chỉ dành cho người nổi tiếng
  • Publicity đảm bảo kết quả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần nhớ publicity là sự chú ý từ báo chí kiếm được, không phải quảng cáo trả tiền; nhầm lẫn phổ biến là với quảng cáo có trả tiền.

Mẹo Học

  • 6 điểm học tập
  • So sánh với quảng cáo và PR
  • Đọc tin tức thực để thấy cách publicity hoạt động
  • Học các collocations như generate publicity, negative publicity
  • Luyện viết lại thông cáo thành câu kiểu tin tức
  • Xem cách phương tiện truyền thông định hình dư luận

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'publicity'?

A.Cover
B.Silence
C.Secret
D.Exposure
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'publicity' correctly?

A.She managed to hide the publicity of her success.
B.They decided to advertise the event to maintain publicity.
C.He tried to keep the publicity of his new book to a minimum.
D.The publicity of the charity event was well-received.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'publicity'?

A.Obscurity
B.Isolation
C.Concealment
D.Promotion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'publicity'?

A.Anonymity
B.Disclosure
C.Recognition
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see 'publicity' being utilized?

A.Political campaign
B.Library archive
C.Private diary
D.Underwater discovery

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ