LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

puddles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

puddles Ý nghĩa của Từ

  • một vũng nước nhỏ
  • khu vực nông tràn ngập nước
  • tập hợp chất lỏng trên mặt đất
Illustration for this word

puddles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

puddles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʌd.əl/
Mỹ /ˈpʌd.əl/
Tiết
puddle

puddles Từ nguyên của Từ

puddle = pud + dle, nơi 'pud' có nghĩa là tạo thành vũng nước hoặc bắn tóe. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chơi dưới mưa, bắn nước và tạo ra những vũng nước nhỏ trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Puddle là một khối nước nhỏ tích tụ trên mặt đất sau cơn mưa, thường gặp trên vỉa hè, đường phố hoặc bãi cỏ. Nó có thể là một vùng nước nông nơi nước đọng lại, hoặc chỉ là một vũng nước hình thành khi mặt đất không bằng phẳng hoặc thấm nước kém. Người ta thường chú ý tránh bước vào chúng hoặc cho trẻ em nhảy từ một vũng nước này sang vũng nước khác, làm gợn sóng và phản chiếu. Puddle cũng có thể được dùng như ẩn dụ cho các chất lỏng tích tụ ở nơi bất ngờ, dù nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ đếm được: một vũng nước, hai vũng nước.
  • Mô tả một khe nước nhỏ, nông sau mưa.
  • Thường bùn hoặc phản chiếu; chú ý màu sắc và ánh sáng.
  • Trẻ em thích búng nước và tạo gợn sóng ở những vũng nước.
  • Tránh dùng puddle cho vùng nước lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Genangan nước không phải là hồ hoặc đầm; thường nhỏ và nông.
  • Không nhất thiết là một khối nước lớn.
  • Có thể bùn bẩn, nhưng không phải lúc nào cũng bẩn hoặc tù đọng.
  • Tránh dùng puddle để mô tả một vũng nước lớn.
  • Genangan khác với bể nước ở trong nhà.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hình dung puddle như một vũng nước lớn. Nhấn mạnh rằng đây thường là vũng nước nhỏ, nông sau mưa và hay gặp ngoài trời.

Mẹo Học

  • Hình dung một vũng nước như một bể nước nhỏ, shallow sau mưa.
  • Ôn tập dạng số nhiều: một vũng nước, hai vũng nước, vài vũng nước.
  • Mô tả đặc điểm: bùn, trong, phản chiếu.
  • Dùng động từ phổ biến: té nước, nhảy qua, tránh né.
  • Cụm từ thành ngữ có hạn; chú ý ngữ cảnh.
  • Ghi âm câu của bạn để kiểm tra lưu loát.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ