puffery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) puff (động từ, thổi phồng) + -ery (hậu tố chỉ trạng thái hoặc chất lượng). (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'puffare', thông qua tiếng Pháp cổ 'puffer' sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một quả bóng bay được thổi phồng quá mức, tượng trưng cho điều gì đó có vẻ lớn nhưng có thể thực sự thiếu nội dung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPuffery là các tuyên bố quảng cáo phóng đại không nhằm mục đích được coi là sự kiện thực tế. Nó dựa vào ấn tượng chủ quan, lời kêu gọi cảm xúc và những hứa hẹn hoành tráng thay vì dữ liệu có thể xác nhận. Trong marketing, puffery là một thủ pháp phổ biến và hợp pháp để làm cho sản phẩm trông hấp dẫn hơn bằng cách nhấn mạnh lối sống, chất lượng hoặc tính độc quyền không thể xác nhận. Người học cần phân biệt giữa phóng đại và thông tin thực tế có thể kiểm chứng.
Đối với người Việt, puffery là ngôn ngữ quảng cáo mang tính thổi phồng, không phải sự thật. Hãy nhận biết sắc thái và khác biệt giữa cảm nhận chủ quan và dữ kiện.
What is the meaning of the word 'puffery'?
Which sentence uses 'puffery' correctly?
Which word is most similar to 'puffery'?
What is the opposite of 'puffery'?
Can you think of a real-life scenario where marketing might involve misleading descriptions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật