LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pulverise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pulverise Ý nghĩa của Từ

  • xay thành bột
  • làm cho thành bụi
  • hủy diệt hoàn toàn
Illustration for this word

pulverise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pulverise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʌlvəraɪz/
Mỹ /ˈpʌlverˌaɪz/
Tiết
pulverise

pulverise Từ nguyên của Từ

Căn từ 'pulver-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pulvis' nghĩa là 'bụi', kết hợp với hậu tố '-ise' chỉ một quá trình. Nó đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Để ghi nhớ, hãy tưởng tượng một viên đá bị nghiền thành bột mịn, các hạt bụi bay lượn trong không khí, đại diện cho bỏ rơi và biến đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pulverise có nghĩa là nghiền nát một thứ gì đó thành bột hoặc bụi mịn, và nó cũng có thể có nghĩa là phá hủy hoàn toàn. Động từ này là ngoại động từ: bạn pulverise một chất, không phải chính mình. Ngữ cảnh phổ biến là nghiền hạt cà phê, nghiền khoáng vật hoặc biến hỗn hợp thành bột mịn, và cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để hạ gục đối thủ hoặc phá bỏ phòng thủ. Nguồn gốc từ Latin pulveris ( bụi ) qua Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Hình tượng một tảng đá bị nghiền thành bụi bay trong không khí để nhớ sự biến đổi và tàn phá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý chữ -ise/-ize theo biến thể Anh. Pulverise là động từ t transitive, dùng với chất; không dùng với người. Dùng ở nghĩa bóng và trong ngữ cảnh khoa học/thể thao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nghĩa là nghiền thành bột
  • Không thể dùng ở nghĩa bóng
  • Pulverise và pulverize luôn giống nhau
  • Thường gặp trong ẩm thực, ít trong khoa học
  • Chỉ quá trình vật lý mới có thể nghiền nát

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: pulverise thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để nghiền thành bột; nghĩa bóng có nhưng ít phổ biến; chú ý -ise/-ize theo biến thể Anh.

Mẹo Học

  • Luyện viết chữ -ise/-ize
  • Kết hợp với chất cụ thể để luyện cách dùng
  • Sử dụng câu có nghĩa bóng
  • So sánh với từ đồng nghĩa Grind, Crush
  • Đọc văn bản khoa học/thể thao
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pulverise' mean?

A.To take a break
B.To make a decision
C.To crush into powder
D.To paint a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'pulverise':

A.She decided to pulverise her vacation plans.
B.The chef will pulverise the spices for the dish.
C.He wanted to pulverise the meeting agenda later.
D.They plan to pulverise the painting tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pulverise'?

A.Crush
B.Stand
C.Laugh
D.Whisper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pulverise'?

A.Destroy
B.Assemble
C.Bury
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is pulverised?

A.The factory is equipped to pulverise the raw materials for production.
B.They mixed the ingredients to create a batter.
C.He layered his cake high with frosting.
D.The animals roam freely in the fields.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ