pumice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ chữ Latinh 'pumex', có nghĩa là 'đá bọt'. Rễ 'pum-' chỉ 'bọt' hoặc 'vật liệu nghiền nát'. Hãy tưởng tượng một viên đá nổi làm từ những bọt lava bông xốp, được dùng để làm mịn các bề mặt thô ráp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐá pumice là một loại đá núi lửa nhẹ và xốp, hình thành khi magma dày đặc phun lên và làm nguội nhanh chóng, bắt giữ vô số bong bóng khí. Cấu trúc bọt làm cho nó nhẹ và có thể nổi trên mặt nước, dễ dàng nghiền thành bột thô. Người ta dùng pumice từ lâu như một chất mài tự nhiên để làm mềm da, làm bóng bề mặt và chuẩn bị vật liệu cho lớp hoàn thiện. Trong giao tiếp hàng ngày, pumice có thể chỉ đến viên đá hoặc đến sản phẩm được làm từ đá này, như đá mài để tẩy tế bào chết. Khả năng nổi giúp giải thích tên gọi của nó.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng chỉ xem pumice là một chất mài mòn làm đẹp và bỏ qua các ứng dụng trong xây dựng cũng như đặc tính nổi.
What is the meaning of the word 'pumice'?
Choose the sentence that uses 'pumice' correctly.
Which word is most similar to 'pumice'?
What is the opposite of 'pumice'?
Can you think of a real-life context where pumice is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật