LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pyre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pyre Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc dùng để thiêu xác trong lễ tang
  • một đống lớn vật liệu dễ cháy
  • phép ẩn dụ cho sự tàn phá hoặc thanh tẩy
Illustration for this word

pyre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pyre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪə/
Mỹ /paɪɚ/
Tiết
pyre

pyre Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pyra' (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'lửa') + hậu tố. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Hy Lạp cổ 'purós', qua tiếng Latin 'pyra', sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một buổi lễ lửa bừng bừng nơi ngọn lửa bốc cao, tượng trưng cho sự giải thoát của linh hồn trong khi cơ thể trở thành tro tàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pyre là danh từ dùng để chỉ một cấu trúc hoặc một đống củi được dùng để hỏa táng cho người chết. Ngoài ngữ cảnh tang lễ, nó cũng có nghĩa là một đống vật liệu cháy lớn để đốt một đám cháy lớn. Trong nghĩa bóng, pyre có thể tượng trưng cho sự phá hủy hoặc sự thanh lọc. Nguồn gốc của từ là từ Hy Lạp pyra (lửa), thông qua Latinh pyra và Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là ngọn lửa cháy cao trên đống củi, đại diện cho sự giải thoát linh hồn và sự biến đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; tránh nói về lửa ngoài ý nghĩa chuyên môn. Trong viết lịch sử cũng cần nêu bối cảnh văn hóa. Khi dùng ở nghĩa bóng, kèm theo ngữ cảnh rõ ràng về phá hủy hoặc thanh lọc. Không nhầm với tiền tố pyro- hoặc pháo hoa. Số nhiều thường là pyres.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ pira chỉ dùng cho đám tang; thực tế có thể dùng ở nhiều ngữ cảnh cháy lớn.
  • Trong văn bản phi tôn giáo, từ này có thể xuất hiện.
  • pyre và bonfire có thể bị hiểu nhầm là tương đương.
  • Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng ít được dùng trong ngôn ngữ nói bình thường.
  • Nguồn gốc từ Hy Lạp không có nghĩa là chỉ mang nghĩa hủy diệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu rằng pyre là từ ngữ trang trọng hoặc văn học, không phổ biến trong ngữ cảnh nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ pyre là từ ngữ trang trọng; nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Phân biệt pyre với bonfire và furnace bằng ngữ cảnh và quy mô.
  • Sử dụng phép ẩn dụ khi có bối cảnh rõ ràng.
  • Kết hợp với chú thích văn hóa về nghi lễ hỏa táng.
  • Nguồn gốc Hy Lạp pyra giúp ghi nhớ hình ảnh lửa.
  • Số nhiều thường là pyres.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'pyre'?

A.A unit of measurement for weight
B.A type of tree found in forests
C.A structure for burning a body as part of a funeral rite
D.A traditional dance performed at celebrations
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pyre' correctly?

A.She placed her favorite belongings on the pyre before the ceremony.
B.The pyre of wood was towering over the campsite.
C.The artist painted a beautiful pyre in his latest work.
D.They decided to pyre the winner of the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pyre'?

A.Cemetery
B.Cremation
C.Grave
D.Brazier
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pyre'?

A.Burial
B.Grave
C.Cremation
D.Memorial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where a pyre might be used?

A.During a traditional festival, they constructed a large structure to honor the deceased.
B.At a wedding ceremony, they lit a fire to symbolize unity.
C.In a movie, the hero walked on a fiery path to prove his strength.
D.The family decided to keep their loved ones' ashes in a decorative urn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ