pyre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'pyra' (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'lửa') + hậu tố. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Hy Lạp cổ 'purós', qua tiếng Latin 'pyra', sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một buổi lễ lửa bừng bừng nơi ngọn lửa bốc cao, tượng trưng cho sự giải thoát của linh hồn trong khi cơ thể trở thành tro tàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPyre là danh từ dùng để chỉ một cấu trúc hoặc một đống củi được dùng để hỏa táng cho người chết. Ngoài ngữ cảnh tang lễ, nó cũng có nghĩa là một đống vật liệu cháy lớn để đốt một đám cháy lớn. Trong nghĩa bóng, pyre có thể tượng trưng cho sự phá hủy hoặc sự thanh lọc. Nguồn gốc của từ là từ Hy Lạp pyra (lửa), thông qua Latinh pyra và Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là ngọn lửa cháy cao trên đống củi, đại diện cho sự giải thoát linh hồn và sự biến đổi.
Người Việt cần hiểu rằng pyre là từ ngữ trang trọng hoặc văn học, không phổ biến trong ngữ cảnh nói hàng ngày.
What is the definition of the word 'pyre'?
Which sentence uses 'pyre' correctly?
Which word is most similar to 'pyre'?
What is the opposite of 'pyre'?
Can you think of a scenario where a pyre might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật