quaint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quaint = quain + -t (nguồn gốc không rõ) → tiếng Anh cổ, từ một từ có nghĩa là 'có tri thức, thông minh' → tiếng Anh từ tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một ngôi làng đẹp như tranh với những ngôi nhà cổ tuyệt đẹp, nơi mỗi tòa nhà chia sẻ một câu chuyện độc đáo, phản ánh một quá khứ đầy quyến rũ và kỳ quặc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuaint có nghĩa là quyến rũ, cổ kính một cách đặc biệt, hoặc có chất lượng vừa kỳ dị vừa đẹp như tranh. Thường mô tả cảnh tượng, địa điểm hoặc vật thể có cảm giác như đến từ một thời đại khác, với một bầu không khí nhẹ nhàng như truyện cổ tích. Từ này mang theo nét hoài cổ dịu dàng hơn là sự mới mẻ sắc bén. Về mặt nguồn gốc, quaint xuất phát từ quain + -t trong tiếng Anh cổ và phát triển sang tiếng Anh Trung Cổ. Hãy hình dung một làng quê có những căn nhà phủ dây leo, những con phố lát đá và những chiếc đèn lồng sáng le lói vào lúc hoàng hôn; mỗi công trình kể một câu chuyện và mời bạn mơ về quá khứ đầy mê hoặc.
Quaint là một mô tả mang tính văn học và hoài cổ; người học nên tránh mô tả người và dùng nó cho cảnh vật hoặc địa điểm cổ kính.
What is the meaning of the word 'quaint'?
In which sentence is 'quaint' used correctly?
Choose the synonym for 'quaint':
Select the opposite of 'quaint':
In which scenario would 'quaint' be most appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật