LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

qualification - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

qualification Ý nghĩa của Từ

  • kỹ năng hoặc kinh nghiệm khiến ai đó phù hợp với công việc
  • một điều kiện hoặc hoàn cảnh cần phải đáp ứng
  • bằng cấp hoặc chứng chỉ cho thấy đã hoàn thành đào tạo
Illustration for this word

qualification Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

qualification Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
Mỹ /kwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/
Tiết
qualification

qualification Từ nguyên của Từ

qualification = qualis (tiếng Latin nghĩa là 'thuộc loại này') + ficare (làm) + -tion (hậu tố tạo danh từ); Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó thêm một huy hiệu chuyên môn vào bộ kỹ năng của họ, thể hiện sự chuẩn bị và khả năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, nhấn bàn phím và dịch chuyển vài tờ giấy để sắp xếp lại một cảnh. Tôi cầm một chứng chỉ trong tay và lật nó, so sánh với yêu cầu của công việc, cảm nhận sự kéo giữa kỹ năng và yêu cầu. Nỗ lực làm tôi tập trung hơn; tôi điều chỉnh tư thế, vạch ra kế hoạch và quyết định những kinh nghiệm nào cần nêu bật. Trong khoảnh khắc thực tế nhỏ ấy, khái niệm này đang trở thành một cảm giác sẵn sàng thực sự, có thể đưa lên hồ sơ và mang tới phỏng vấn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Qualification có nghĩa là tập hợp các kỹ năng hoặc kinh nghiệm khiến một người phù hợp với một công việc, một điều kiện hoặc hoàn cảnh cần được đáp ứng, và bằng cấp hoặc chứng chỉ chứng nhận đã hoàn thành đào tạo. Trong tuyển dụng, nhà tuyển dụng xem xét các bằng cấp, kỹ năng và kinh nghiệm liên quan; trong bối cảnh pháp lý hoặc quản trị, qualification có thể là điều kiện bắt buộc để thực hiện một thủ tục. Trong giáo dục, bằng cấp hoặc chứng chỉ là qualification formal. Từ này gợi lên ý niệm về tiêu chuẩn hoặc huy hiệu của sự thành thạo. Người học nên phân biệt giữa qualification formal (bằng cấp, chứng chỉ) và qualification dựa trên kinh nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng qualification cho chứng chỉ, điều kiện và bằng cấp. 2) qualifications ở dạng số nhiều khi liệt kê nhiều chứng chỉ. 3) Hỏi 'What are your qualifications?' để nhận bản tóm tắt. 4) Phân biệt giữa qualification formal (bằng cấp, chứng chỉ) và informal (kinh nghiệm). 5) Tránh dùng qualification cho kỹ năng mà không có chứng thực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trình độ chỉ là bằng cấp
  • Có trình độ cao quá sẽ gây khó cho xin việc
  • Chứng chỉ đảm bảo có việc làm
  • Trình độ là bằng chứng cấp phép
  • Một trình độ đủ cho mọi thứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường phân biệt trình độ là bằng cấp chính thức và sự sẵn sàng; có thể nhầm giữa bằng cấp và cấp độ hay điểm số.

Mẹo Học

  • Thực hành dùng qualification trong câu về việc làm, thủ tục và giáo dục.
  • Xem các cặp từ: qualification vs credentials vs permit.
  • Đọc quảng cáo tuyển dụng để xem cách diễn đạt yêu cầu bằng cấp.
  • Chuẩn bị danh sách bằng cấp cho phỏng vấn.
  • Sử dụng số nhiều khi liệt kê nhiều bằng cấp.
  • Tránh nhầm qualification với điểm số.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option best defines the word 'qualification'?

A.A skill, credential, or achievement that makes someone suitable for a particular job or task.
B.A device used to measure temperature in a laboratory.
C.The act of removing someone from a competition.
D.A feeling of pleasure or joy.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'qualification' correctly?

A.She listed her highest qualification when applying for the teaching position.
B.Please qualification the file and send it to HR.
C.After the foul, the referee gave the player a qualification.
D.The soup tasted with a strange qualification this morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'qualification'?

A.credential
B.disqualification
C.habit
D.announcement
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'qualification'?

A.limitation
B.credential
C.disqualification
D.training
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where this word could be used? Choose the option that best fits.

A.She changed the subject when asked about her plans.
B.The player broke the rules and was removed from the competition.
C.After finishing the apprenticeship, he showed his certificate to employers to prove he can do the job.
D.They extended the deadline because the team needed more time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ