LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

qualities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

qualities Ý nghĩa của Từ

  • tiêu chuẩn của một cái gì đó so với cái khác
  • một đặc điểm hoặc tính năng
  • mức độ xuất sắc của một cái gì đó
Illustration for this word

qualities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

qualities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒl.ɪ.ti/
Mỹ /ˈkwɑː.lə.ti/
Tiết
quality

qualities Từ nguyên của Từ

qua- = liên quan đến, lity = trạng thái hoặc điều kiện. Xuất phát từ tiếng Latin 'qualitas' → Pháp cổ 'qualité' → Anh. Hãy tưởng tượng hương vị của một loại rượu vang ngon, so sánh nó với một loại trung bình để đánh giá chất lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên nút vặn, từ từ quay và nghe phản ứng của vật. Tôi chuyển từ thô sang mịn, điều chỉnh các thiết lập và đẩy nhẹ thêm để cảm nhận giới hạn. Tôi nín thở so sánh kết quả với những gì tôi kỳ vọng, giữ nhịp điệu ổn định. Khi mọi thứ ổn định, khái niệm quality xuất hiện như một chuẩn mực được cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quality là danh từ mô tả chuẩn mực hoặc sự xuất sắc của một thứ gì đó, thường được đo lường so với một tham chiếu, sự kỳ vọng hoặc các thông số. Nó có thể chỉ đến một đặc tính cụ thể, như chất lượng sản xuất của một thiết bị, hoặc một khía cạnh trừu tượng hơn, như chất lượng cuộc sống. Tiếng Anh dùng các cụm từ như high quality và low quality, và có các từ ngữ như quality control, quality assurance, quality standards để mô tả các quy trình đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng mong đợi. Quality cũng có thể chỉ một phẩm chất cá nhân, ví dụ 'she has a high quality of judgment.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng quality với tính từ (chất lượng cao, chất lượng thấp) thay vì với số lượng
  • Hãy nghĩ đến chất lượng cuộc sống và chất lượng sản phẩm thay vì số lượng vật thể
  • Kết hợp quality với standard/đặc điểm khi mô tả đặc điểm của sản phẩm
  • Khi nói về một người, nói về một phẩm chất (ví dụ phẩm chất lãnh đạo) chứ không phải số lượng
  • Chú ý: quality thường không đếm được khi nói về mức chuẩn chung
  • Cụm từ cố định phổ biến: kiểm soát chất lượng, bảo đảm chất lượng, tiêu chuẩn chất lượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chất lượng bằng với số lượng
  • Chất lượng luôn có nghĩa là hoàn hảo
  • Chất lượng chỉ áp dụng cho sản phẩm, không cho người
  • Chất lượng phải có chuẩn mực cụ thể
  • Chất lượng cuộc sống là cảm nhận chủ quan

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, từ quality gắn với chuẩn/đặc điểm và có các collocation cố định; ngược lại tiếng Việt có cách diễn đạt khác nhau.

Mẹo Học

  • Phân biệt chất lượng (tiêu chuẩn) và số lượng
  • Dùng high quality/low quality, không phải số lượng lớn chất lượng
  • Kết hợp chất lượng với life, workmanship, sản phẩm
  • Thuộc các cụm quen thuộc: quality control, quality assurance, quality standards
  • Với người, nói về phẩm chất của họ
  • Quality of life là cụm cố định

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying powder for a smoothie

At the Pharmacy

2025.10.13 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organising a Community Volunteering Shift

Volunteering

2026.02.03 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ