LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quantifiable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quantifiable Ý nghĩa của Từ

  • có thể đo lường hoặc tính toán
  • có thể được diễn đạt dưới dạng số
  • có thể định lượng hoặc đánh giá
Illustration for this word

quantifiable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quantifiable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɒnˈtɪfɪəbl/
Mỹ /kwɑnˈtɪfəbl/
Tiết
quantifiable

quantifiable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: quant- (từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu') + -ifiable (hậu tố có nghĩa là 'có thể'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân khổng lồ đo lường không chỉ các đối tượng mà còn cả các khái niệm và cảm xúc - mọi thứ có thể được định lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quantifiable mô tả một thứ có thể đo lường, đếm được, hoặc biểu thị bằng số. Trong kinh doanh, khoa học và cuộc sống hàng ngày, quyết định thường dựa trên dữ liệu có thể định lượng hơn là ấn tượng chủ quan. Khi một vấn đề có thể được định lượng, bạn có thể đặt chỉ số, thu thập bằng chứng số, so sánh kết quả và dự đoán kết quả với mức độ tin cậy nhất định. Thuật ngữ này nhấn mạnh ranh giới giữa những gì có thể đo lường và những gì không thể. Nó thường đi đôi với các danh từ như dữ liệu, kết quả, chi phí, rủi ro và tác động, cho phép phân tích rõ ràng và có thể kiểm chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng quantifiable khi bạn có thể gắn số vào một khẳng định
  • Kết hợp quantifiable với dữ liệu, chỉ số hoặc bằng chứng
  • Tránh lạm dụng trong các phát biểu mang tính chủ quan
  • Phân biệt giữa những gì có thể đo lường và những gì không
  • Kiểm tra nguồn và độ tin cậy của các phép đo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quantifiable không chỉ liên quan đến số mà cả ước lượng
  • Đo lường đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối
  • Dữ liệu chất lượng có thể không được định lượng
  • Mọi thứ có thể quan sát được đều có thể được định lượng
  • Định lượng khác với đo lường ở mức độ chi tiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể dùng nhiều số cho mọi tình huống; nhắc nhở dùng từ phù hợp khi không có dữ liệu định lượng.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến với quantifiable: dữ liệu, chỉ số, bằng chứng, kết quả, tác động, mục tiêu
  • chuyển các phát biểu định tính sang định lượng
  • lưu ý động từ chỉ số đo (tăng, giảm, tỷ lệ)
  • tránh lặp lại quantifiable và measurable
  • sử dụng số thực khi có thể
  • luyện tập với ví dụ thực tế để precision

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'quantifiable' mean?

A.Able to be measured or counted
B.An emotional response to something
C.A description of a physical object
D.A type of reasoning
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'quantifiable'.

A.The beauty of the sunset is quantifiable through emotion.
B.The project's success is quantifiable by the increase in sales.
C.Her happiness is quantifiable in the number of friends she has.
D.The painting's value is quantifiable by its color palette.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quantifiable'?

A.Intangible
B.Abstract
C.Measurable
D.Subjective
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quantifiable'?

A.Indeterminate
B.Countable
C.Fixed
D.Identifiable
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context involving 'quantifiable'.

A.How do you measure the success of a marketing campaign?
B.How do you decide the quality of a product?
C.How do you determine someone's intelligence?
D.How can you assess the impact of pollution on health?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ