ví dụ về cơ học lượng tử
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Quantum = quant- (bao nhiêu) + -um (hậu tố danh từ trung tính). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin → Anglo-Norman → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những gói năng lượng nhỏ không thể chia tách, như những viên bi năng lượng nhỏ được trao đổi trong một thị trường vật lý kỳ quái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột danh từ lượng tử chỉ một đơn vị năng lượng rời rạc tỷ lệ với tần số bức xạ; đây là khái niệm nền tảng của vật lý. Nó cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho một lượng nhỏ, không thể chia nhỏ, hoặc một bước chuyển nhận thức sâu sắc, như nhảy lượng tử. Trong khoa học, các khái niệm lượng tử hỗ trợ khung lý thuyết từ cấu trúc nguyên tử đến hành vi của các hạt, và các chủ đề đo lường, bất định và xác suất thường xuất hiện. Người học nên phân biệt giữa lượng tử như đơn vị và lượng tử học như một hệ thống lý thuyết.
Người học tiếng Việt đôi khi hiểu lộn 'quantum' là số lượng nhỏ và bỏ qua ý nghĩa đơn vị năng lượng, hoặc dùng nhảy lượng tử một cách quá mức.
What is the meaning of the word 'quantum'?
Which of the following sentences uses 'quantum' correctly?
What is a synonym for 'quantum'?
What is an antonym for 'quantum'?
In what real-life context would you encounter the term 'quantum'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật