LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về cơ học lượng tử

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quantum Ý nghĩa của Từ

  • một lượng năng lượng gián đoạn tỉ lệ với tần số bức xạ
  • khái niệm cơ bản trong vật lý
  • một lượng đáng kể hoặc có thể đo được
Illustration for this word

quantum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quantum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒntəm/
Mỹ /ˈkwɑːntəm/
Tiết
quantum

quantum Từ nguyên của Từ

Quantum = quant- (bao nhiêu) + -um (hậu tố danh từ trung tính). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin → Anglo-Norman → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những gói năng lượng nhỏ không thể chia tách, như những viên bi năng lượng nhỏ được trao đổi trong một thị trường vật lý kỳ quái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một danh từ lượng tử chỉ một đơn vị năng lượng rời rạc tỷ lệ với tần số bức xạ; đây là khái niệm nền tảng của vật lý. Nó cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho một lượng nhỏ, không thể chia nhỏ, hoặc một bước chuyển nhận thức sâu sắc, như nhảy lượng tử. Trong khoa học, các khái niệm lượng tử hỗ trợ khung lý thuyết từ cấu trúc nguyên tử đến hành vi của các hạt, và các chủ đề đo lường, bất định và xác suất thường xuất hiện. Người học nên phân biệt giữa lượng tử như đơn vị và lượng tử học như một hệ thống lý thuyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Học các collocations thường gặp: năng lượng lượng tử, vật lý lượng tử.
  • • Dùng đúng dạng số ít và số nhiều: một quanta, nhiều quanta.
  • • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • • Lưu ý nhảy lượng tử thường mang nghĩa ẩn dụ.
  • • quantum là đơn vị; cơ học lượng tử là lý thuyết liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quantum không phải lúc nào cũng có nghĩa là rất nhỏ trong ngôn ngữ hàng ngày; nó là một đơn vị năng lượng rời rạc trong vật lý.
  • Quantum không phải là từ đồng nghĩa của số lượng hay định lượng; các thuật ngữ liên quan nhưng khác nhau.
  • Nhảy lượng tử trong vật lý là sự chuyển đổi giữa các mức năng lượng, không phải lúc nào cũng là một sự thay đổi lớn trong cuộc sống thực.
  • Cơ học lượng tử là một lý thuyết; quantum là đơn vị được nó mô tả.
  • Dạng số nhiều phổ biến là quanta; quantum ở dạng số nhiều hiếm gặp trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt đôi khi hiểu lộn 'quantum' là số lượng nhỏ và bỏ qua ý nghĩa đơn vị năng lượng, hoặc dùng nhảy lượng tử một cách quá mức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: năng lượng lượng tử, vật lý lượng tử.
  • Dùng đúng dạng số ít và số nhiều: một quanta, nhiều quanta.
  • Phân biệt giữa đơn vị và lý thuyết (mecanic lượng tử).
  • Sử dụng phép ẩn dụ một cách thận trọng và phù hợp.
  • Luyện tập với văn bản vật lý và ví dụ hàng ngày để thấy sự khác biệt.
  • So sánh các thuật ngữ liên quan: lượng tử hóa, lý thuyết lượng tử.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quantum'?

A.A specific amount
B.A small particle
C.A unit of length
D.A particular size
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'quantum' correctly?

A.She inherited a lot of quantums from her grandfather.
B.He found a quantum of treasure in the old castle.
C.I need to buy a quantum of milk from the store.
D.The company made a quantum leap in its technology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'quantum'?

A.Infinite
B.Enormous
C.Molecule
D.Fixed amount
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'quantum'?

A.Substantial
B.Minimal
C.Defined
D.Limitless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'quantum'?

A.Cooking recipes
B.Physics research
C.Art exhibitions
D.Social media trends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ