LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

particles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

particles Ý nghĩa của Từ

  • một phần rất nhỏ của cái gì đó
  • đơn vị cơ bản của vật chất
  • một từ diễn đạt mối quan hệ hoặc điều kiện
Illustration for this word

particles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

particles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːtɪkəl/
Mỹ /ˈpɑrtɪkl/
Tiết
particle

particles Từ nguyên của Từ

Tiếng Latin 'particula' = 'phần nhỏ' + hậu tố '-cle' chỉ ra dạng nhỏ; từ Latinh đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hạt bụi nhỏ bay lượn trong ánh sáng mặt trời, biểu trưng cho sự nhỏ bé và cơ bản của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Particle có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một mẩu rất nhỏ của một thứ gì đó, như hạt bụi, hoặc một đơn vị cơ bản của vật chất trong vật lý, ví dụ proton hoặc electron. Nó cũng có thể chỉ một từ nhỏ dùng trong ngữ pháp để đánh dấu quan hệ hoặc điều kiện trong câu, được gọi là hạt từ hoặc phần tử ngữ pháp. Nguồn gốc từ Latin particula gợi ý ý nghĩa 'phần nhỏ'. Hình ảnh này giúp người học nhận ra sự khác biệt giữa hạt vật lý và hạt ngữ pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa của từ particle: mẩu rất nhỏ, đơn vị vật chất cơ bản, hạt ngữ pháp.
  • Tránh nhầm lẫn giữa hạt vật lý và hạt ngữ pháp.
  • Luyện tập với ví dụ như 'particle of dust' và 'vật lý hạt'.
  • Học thuật ngữ ngữ pháp tiếng Anh liên quan.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Particle không chỉ có nghĩa là một mẩu rất nhỏ; nó có thể đề cập đến hạt vật lý.
  • Hạt ngữ pháp không phải là hạt vật lý.
  • Không phải mọi hạt đều nhìn thấy được bằng mắt thường.
  • Hạt ngữ pháp không thay thế động từ hoặc danh từ.
  • Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa đúng của particle.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt

Mẹo Học

  • Nhớ trước ba nghĩa (mẩu rất nhỏ, đơn vị cơ bản, hạt ngữ pháp).
  • Luyện tập với 'a particle of' để diễn đạt số lượng nhỏ.
  • Phân biệt hạt vật lý và hạt ngữ pháp.
  • Sử dụng cụm từ như 'particle physics' để tăng bối cảnh.
  • Học các thuật ngữ của ngữ pháp tiếng Anh cho hạt.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ