quest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Quest có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quaestio' (hỏi) + 'quaerere' (tìm kiếm). Nó đã được truyền từ Latinh sang tiếng Pháp cổ với tên 'queste' và sau đó sang tiếng Anh trung cổ. Hãy hình dung một người anh hùng bắt đầu một cuộc hành trình, với thanh kiếm trong tay, quyết tâm tìm kiếm và hỏi về sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nắm mép bản đồ và di ngón dọc theo đường chấm, move một nhánh đường. Giữa đám đông, bạn đẩy cơ thể mình tiến lên, shift ánh nhìn để tìm manh mối. Hơi thở nặng nề, bạn điều chỉnh tâm trí và adjust bước tiếp theo. Khi ai đó chỉ dẫn, mục tiêu dần hiện lên như một phương hướng và bạn set đường đi trong đầu.
Quest là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ ám chỉ một cuộc tìm kiếm một điều gì đó, một cuộc săn tìm dài và gian nan, hoặc một nhiệm vụ trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng. Động từ to quest mang nghĩa tìm kiếm, điều tra; hiện ít dùng trong tiếng Anh hiện đại nhưng vẫn gặp trong văn cảnh cổ điển. Nguồn gốc từ Latin qua quaestio và quaerere, sau đó qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một nhân vật chính lên đường trên một quest để tìm ra sự thật, đồng thời đặt câu hỏi suốt hành trình. Quest thường gặp trong fantasy và trò chơi.
Người học tiếng Việt thường gắn quest với các nhiệm vụ giả tưởng, bỏ qua ý nghĩa tìm kiếm và hành trình, và thói quen dùng ở ngôn ngữ cổ.
What is the meaning of the word 'quest'?
In which sentence is 'quest' used correctly?
Which word is a synonym of 'quest'?
What is the opposite of 'quest'?
In what real-life context might someone go on a quest?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật