LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quibble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quibble Ý nghĩa của Từ

  • tranh cãi về những điều tầm thường
  • một phản đối hoặc chỉ trích nhẹ
  • một cuộc tranh cãi vui tươi hoặc tầm thường
Illustration for this word

quibble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quibble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɪb.əl/
Mỹ /ˈkwɪb.əl/
Tiết
quibble

quibble Từ nguyên của Từ

quibble = quib- (từ phương ngữ ‘quib’) + -ble (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc: từ tiếng Anh trung cổ 'quibelen', có thể đến từ tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người chơi đùa đá một viên sỏi nhỏ trong khi thảo luận về những vấn đề tầm thường, cho thấy rằng một số tranh chấp chỉ tầm thường như thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quibble là một động từ và danh từ chỉ hành động bàn cãi về những chi tiết nhỏ nhặt. Khi dùng động từ, nó có nghĩa là bới móc hoặc tranh luận về từ ngữ, ý nghĩa hoặc cách diễn đạt; khi dùng danh từ, nó chỉ một phản đối nhẹ hoặc phê bình vặt. Tông điệu thường mang tính đùa giỡn hoặc kiểng kiểng, không phải một tranh chấp nghiêm trọng. Ví dụ: "We quibble over the wording" hoặc "a harmless quibble about a rule". Trong tiếng Anh, quibble nhấn mạnh sự tập trung vào chi tiết nhỏ thay vì vấn đề chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Quibble là một cách nói informal, thường về các chi tiết nhỏ.
  • - Dùng với about hoặc over một điểm nhỏ.
  • - Giọng điệu có thể playful hoặc hơi khó chịu.
  • - Tập trung vào từ ngữ hoặc ý nghĩa, không phải tranh chấp nghiêm trọng.
  • - Tránh dùng trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quibble là một tranh luận nghiêm trọng.
  • Quibble luôn mang sắc thái tiêu cực mạnh.
  • Chỉ liên quan đến tranh cãi từ ngữ, không phải ý tưởng.
  • Có nghĩa là phản đối một chính sách quan trọng.
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay thế quarrel.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể nhầm lẫn giữa tranh luận về từ ngữ và tranh luận về ý tưởng; tách bạch giữa ngữ nghĩa và nội dung rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu có trọng tâm chi tiết để nhận diện quibble nhanh chóng.
  • So sánh quibble với argue và squabble để thấy sự khác biệt về mức độ.
  • Chú ý giới từ: quibble about/over một chi tiết, không phải vấn đề lớn.
  • Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nghe tự nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản formal hoặc tranh luận nghiêm túc.
  • Lưu ý giọng điệu: vui vẻ vs mang tính chỉ trích nhẹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quibble'?

A.To argue or raise objections about a trivial matter
B.A small bird
C.A type of cookie
D.To travel quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'quibble' used correctly?

A.He quibbled with the waiter over the bill, claiming he was overcharged.
B.She enjoyed a quibble with her friends at the park.
C.The quibble sang beautifully in the morning.
D.They quibbled to the top of the mountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quibble'?

A.Dispute
B.Concur
C.Ignore
D.Avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quibble'?

A.Agree
B.Admire
C.Praise
D.Respect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone 'quibble'?

A.Deciding on a restaurant to go to with friends
B.Watching a movie at home
C.Studying for a test
D.Negotiating the terms of a contract

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ