LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quip - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quip Ý nghĩa của Từ

  • nhận xét hoặc bình luận thông minh
  • chuyện cười thông minh hoặc mỉa mai
  • thực hiện một nhận xét hoặc câu chuyện cười thông minh
Illustration for this word

quip Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quip Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɪp/
Mỹ /kwɪp/
Tiết
quip

quip Từ nguyên của Từ

quip = quip (gốc) | Đầu thế kỷ 16, từ 'quippe' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thật vậy'. Một hình ảnh sống động có thể là một người thông minh ném ra những bình luận thông minh như một ảo thuật gia lấy ra những trò ảo thuật từ mũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một quip là một nhận xét dí dỏm ngắn gọn, thường mang tính khôi hài hoặc châm biếm. Danh từ quip chỉ nhận xét dí dỏm đó; động từ quip có nghĩa là nói ra một câu dí dỏm như vậy. Giọng điệu có thể nhẹ nhàng, trêu chọc hoặc mỉa mai, nhằm làm người nghe cười thay vì làm họ phật lòng. Người học tiếng Anh người Việt thường nhầm giữa quip và joke, cho rằng chúng đồng nghĩa; quip nhấn mạnh sự nhanh nhạy và tính sắc sảo hơn một lời nói đùa bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy luyện cách đưa một câu dí dỏm ngắn gọn đúng lúc.
  • Giữ cho câu ngắn và phù hợp ngữ cảnh.
  • Tránh giễu cợt quá mức khiến người nghe khó chịu.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho từng đối tượng.
  • Luyện tập để có nhịp nói tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quip không phải lúc nào cũng là một câu chuyện cười; nó có thể là một nhận xét dí dỏm ngắn gọn.
  • Quip không nhất thiết phải mang tính châm biếm; có thể là hài hước nhẹ nhàng.
  • Quip có thể được chuẩn bị trước thay vì hoàn toàn ngẫu nhiên.
  • Quip có thể xuất hiện trong văn viết, không chỉ lời nói.
  • Quip không nhất thiết có cùng độ dài hoặc tác động như một câu chuyện cười.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Quip phổ biến trong giao tiếp thông thường và viết lách, nhưng ngữ điệu và sự ngắn gọn phụ thuộc ngữ cảnh; một lời dí dỏm có thể ko phù hợp với mọi người.

Mẹo Học

  • Xác định thời điểm phù hợp cho một câu dí dỏm
  • Giữ ngắn gọn và liên quan đến chủ đề
  • Tránh châm biếm làm khó người khác
  • Điều chỉnh giọng điệu cho khán giả
  • Luyện tập cách lên xuống giọng và nhịp điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quip'?

A.An argument
B.A joke
C.A compliment
D.A question
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'quip' correctly?

A.They quipped about the upcoming project.
B.She got into a quip with her friend.
C.His quip was so sincere and heartfelt.
D.He made a lengthy quip about the weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'quip'?

A.Depressed
B.Serious
C.Gag
D.Grumble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'quip'?

A.Flatter
B.Insult
C.Praise
D.Tease
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use the word 'quip'?

A.At a funeral service
B.During a stand-up comedy show
C.During a heated argument
D.While studying for an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ