quit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'quit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'quietus', có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'tự do'. Trong tiếng Anh trung cổ, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'quiter', mang nghĩa là rời bỏ hoặc tự do khỏi một nghĩa vụ. Hãy tưởng tượng một người cuối cùng ngồi xuống sau một ngày dài để nghỉ ngơi, biểu trưng cho hành động từ bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng bên cửa, tay tôi run run và tôi cố gắng từ bỏ một thói quen cũ. Tôi di chuyển ánh nhìn(move) và tắt màn hình, điều chỉnh nhịp sinh hoạt, quyết định từ bỏ thói quen ấy. Căng thẳng trong ngực đổi hướng và tôi đẩy quyết tâm về một hướng khác. Đặt điện thoại sang một bên và đứng dậy; căn phòng yên tĩnh và tôi hướng tới nhịp điệu mới.
Quit là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ngưng làm một việc gì đó, rời khỏi một nơi, hoặc từ chức. Để ngừng một thói quen, ta có thể nói quit smoking hoặc quit drinking. Để rời khỏi một địa điểm, quit mang sắc thái quyết đoán và thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Để từ chức, người ta dùng resign, nhưng quit cũng được dùng trong giao tiếp thông thường như I quit my job. Quit gợi ý quyết định cá nhân và có thể đột ngột, nên cân nhắc mức độ trang trọng của hoàn cảnh.
Đối với người Việt, quit mang sắc thái quyết định và trực tiếp; resign và leave có mức độ trang trọng khác nhau; cần phân biệt ở bối cảnh công việc.
What is the meaning of the word 'quit'?
Which sentence uses the word 'quit' correctly?
Which word is most similar to 'quit'?
What is the opposite of 'quit'?
Can you think of a real-life context where someone might 'quit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật