LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quit Ý nghĩa của Từ

  • ngừng làm điều gì đó
  • rời khỏi một nơi
  • từ chức khỏi công việc
Illustration for this word

quit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɪt/
Mỹ /kwɪt/
Tiết
quit

quit Từ nguyên của Từ

Từ 'quit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'quietus', có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'tự do'. Trong tiếng Anh trung cổ, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'quiter', mang nghĩa là rời bỏ hoặc tự do khỏi một nghĩa vụ. Hãy tưởng tượng một người cuối cùng ngồi xuống sau một ngày dài để nghỉ ngơi, biểu trưng cho hành động từ bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng bên cửa, tay tôi run run và tôi cố gắng từ bỏ một thói quen cũ. Tôi di chuyển ánh nhìn(move) và tắt màn hình, điều chỉnh nhịp sinh hoạt, quyết định từ bỏ thói quen ấy. Căng thẳng trong ngực đổi hướng và tôi đẩy quyết tâm về một hướng khác. Đặt điện thoại sang một bên và đứng dậy; căn phòng yên tĩnh và tôi hướng tới nhịp điệu mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quit là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ngưng làm một việc gì đó, rời khỏi một nơi, hoặc từ chức. Để ngừng một thói quen, ta có thể nói quit smoking hoặc quit drinking. Để rời khỏi một địa điểm, quit mang sắc thái quyết đoán và thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Để từ chức, người ta dùng resign, nhưng quit cũng được dùng trong giao tiếp thông thường như I quit my job. Quit gợi ý quyết định cá nhân và có thể đột ngột, nên cân nhắc mức độ trang trọng của hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Cụm từ chính: quit a job, quit a habit, quit a place.
  • • Phân biệt quit với resign và leave theo mức độ trang trọng.
  • • Với động từ tại dạng -ing: quitting smoking, quitting drinking.
  • • quit mang sắc thái thân mật; dùng resign trong hoàn cảnh trang trọng.
  • • Quit thể hiện quyết định cá nhân và có thể đột ngột.
  • • Không dùng from sau quit; tân ngữ trực tiếp sau quit.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quit chỉ dùng cho công việc.
  • Quit có nghĩa bạn bị sa thải.
  • Bạn có thể nói quitter hay rời khỏi địa điểm bằng quit.
  • Quit, leave và resign không khác biệt trong sắc thái.
  • Quit dễ nghe quá thẳng thắn hoặc thô tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, quit mang sắc thái quyết định và trực tiếp; resign và leave có mức độ trang trọng khác nhau; cần phân biệt ở bối cảnh công việc.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: quit a job, quit a habit, quit a place.
  • Phân biệt quit với resign và leave theo mức độ trang trọng.
  • Dùng quitting + động từ: quitting smoking, quitting drinking.
  • Trong ngữ cảnh formal dùng resign; quit phổ biến ở đời sống nói chuyện.
  • Quit thể hiện quyết định cuối cùng - luyện tập với tình huống thực tế.
  • Tránh dùng quit from; dùng quit + mục tiêu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quit'?

A.To begin
B.To continue
C.To stop or resign
D.To learn
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'quit' correctly?

A.I will never quit my love for chocolate.
B.She couldn't quit smiling when she heard the news.
C.He decided to quit the race halfway through.
D.Quit the book on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quit'?

A.Finish
B.Continue
C.Commence
D.Pause
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quit'?

A.Proceed
B.Cease
C.Begin
D.Persevere
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might 'quit'?

A.I plan to start a new hobby next week.
B.She was determined to achieve her goals.
C.He decided to give up learning piano.
D.They are considering a new job opportunity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returns at the Corner Shop

Shopping & Refunds

2025.12.03 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Career Detours and Little Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ