định nghĩa của thương trong toán học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(1) Phân tích gốc: từ 'quot-' (có nghĩa là 'bao nhiêu lần') + '-ient' (đuôi chỉ người). (2) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'quotientem' (từ 'quot') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. (3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên chia pizza cho học sinh; 'quotient' là số miếng mà mỗi học sinh nhận được.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuotient là kết quả khi chia một số cho một số khác. Trong lớp toán, ta có thể tính thương của 12 chia cho 4 bằng 3, và nói một cách khái quát thương là giá trị cho biết một lượng chứa được bao nhiêu lần lượng khác. Thuật ngữ xuất hiện trong phân số, đại số và bài toán thực tế so sánh hai đại lượng. Mặc dù là thuật ngữ toán học chính xác, nó còn có thể được dùng ở nghĩa ẩn dụ để mô tả mức độ hoặc kết quả liên quan đến một yếu tố khác, mặc dù trong tiếng nói thông thường người ta nói “kết quả” cho đơn giản.
Đối với người Việt, thuật ngữ thương là khái niệm toán học formal dùng trong ngữ cảnh tính toán, không thường dùng trong đối thoại hàng ngày. Người học dễ nhầm thương với tỷ lệ hay phần trăm và cho rằng đó là kết quả của mọi phép toán. Nhấn mạnh thương xuất phát từ phép chia và có thể là số nguyên hoặc thập phân; nó khác với số bị chia và số chia. Luyện tập với các bài toán ngôn ngữ để củng cố cấu trúc chia.
What does the word 'quotient' mean?
Which sentence uses the word 'quotient' correctly?
Which word is most similar to 'quotient'?
What is the opposite of 'quotient'?
Can you think of a real-life context where a quotient could be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật