LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa của thương trong toán học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quotient Ý nghĩa của Từ

  • kết quả của phép chia
  • một số được lấy bằng cách chia một số cho một số khác
  • một phép đo tượng trưng cho một cái gì đó theo một cái khác
Illustration for this word

quotient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quotient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwəʊʃənt/
Mỹ /ˈkwoʊʃənt/
Tiết
quotient

quotient Từ nguyên của Từ

(1) Phân tích gốc: từ 'quot-' (có nghĩa là 'bao nhiêu lần') + '-ient' (đuôi chỉ người). (2) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'quotientem' (từ 'quot') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. (3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên chia pizza cho học sinh; 'quotient' là số miếng mà mỗi học sinh nhận được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quotient là kết quả khi chia một số cho một số khác. Trong lớp toán, ta có thể tính thương của 12 chia cho 4 bằng 3, và nói một cách khái quát thương là giá trị cho biết một lượng chứa được bao nhiêu lần lượng khác. Thuật ngữ xuất hiện trong phân số, đại số và bài toán thực tế so sánh hai đại lượng. Mặc dù là thuật ngữ toán học chính xác, nó còn có thể được dùng ở nghĩa ẩn dụ để mô tả mức độ hoặc kết quả liên quan đến một yếu tố khác, mặc dù trong tiếng nói thông thường người ta nói “kết quả” cho đơn giản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng thương là kết quả của phép chia; không nhầm với tỉ lệ hoặc phân số; kiểm tra bằng cách nhân thương với chia cho để xem có cho lại số ban đầu không; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh toán học; tránh dùng thương cho các kết quả phi toán học; luyện tập với số nguyên và số thập phân; học các từ đồng nghĩa như sản phẩm, kết quả, đáp án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm thương là tỉ lệ.
  • Xem thương như kết quả phép chia mà bỏ qua divisor.
  • Quên rằng thương phụ thuộc vào phép chia.
  • Nhầm lẫn thương với tích hoặc hiệu.
  • Tin rằng rút gọn sẽ thay đổi thương mà không có lý do.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thuật ngữ thương là khái niệm toán học formal dùng trong ngữ cảnh tính toán, không thường dùng trong đối thoại hàng ngày. Người học dễ nhầm thương với tỷ lệ hay phần trăm và cho rằng đó là kết quả của mọi phép toán. Nhấn mạnh thương xuất phát từ phép chia và có thể là số nguyên hoặc thập phân; nó khác với số bị chia và số chia. Luyện tập với các bài toán ngôn ngữ để củng cố cấu trúc chia.

Mẹo Học

  • So sánh thương với số bị chia và số chia để tránh nhầm lẫn.
  • Vẽ sơ đồ ngắn cho thấy một lượng được chia ra sao.
  • Luyện tập với số nguyên rồi tới số thập phân và phân số.
  • Sử dụng tình huống thực tế như phân chia để minh họa thương.
  • Kiểm tra bằng cách nhân thương với divisor để xem kết quả.
  • Tạo flashcards cho các thuật ngữ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'quotient' mean?

A.A measure of temperature
B.A type of dessert
C.A ratio of two numbers
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'quotient' correctly?

A.The quotient of his performance was outstanding.
B.She baked a delicious quotient for dessert.
C.The quotient of 10 and 2 is 5.
D.His quotient was praised for its unique flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quotient'?

A.Car
B.Result
C.Dance
D.Smile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quotient'?

A.Array
B.Sum
C.Product
D.Total
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a quotient could be relevant?

A.If you divide the total cost of groceries by the number of items, you find their average price per item.
B.I love to calculate my quotient to see how much I enjoy cooking.
C.She wanted to know the quotient of her favorite songs for the party.
D.The quotient of his score was greater than anyone else.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ