radical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
radical = radix (rễ) + -al (liên quan); Nguồn: La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây với rễ sâu biểu trưng cho những thay đổi cơ bản ở dưới bề mặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi sâu, nghiêng người một chút và đặt hai bàn tay lên bàn để ổn định. Một ý tưởng mang tính triệt để lấp vào đầu tôi và tôi shift nó vượt khỏi thói quen cũ. Tôi điều chỉnh tư thế, cảm nhận nỗ lực tăng lên rồi giảm xuống khi quyết định cách hành động. Dần dần ý nghĩ đó trở thành cách tôi hành động ngoài đời.
Radical là một từ tiếng Anh được dùng rộng rãi. Với tính từ, nó thường nói về các thay đổi, phương pháp hoặc ý tưởng cực đoan hoặc mang tính căn bản, nhấn mạnh sự thay đổi từ nền tảng chứ không chỉ cải tiến nhỏ. Nó cũng có nghĩa liên quan tới nguồn gốc hay gốc rễ trong một số lĩnh vực như khoa học hay triết học, ở đó “radical” nhấn mạnh sự đổi mới mang tính cơ bản. Là danh từ, nó gọi một người ủng hộ cải cách toàn diện hoặc thay đổi căn bản, đôi khi mang sắc thái chính trị hoặc xã hội mạnh. Học viên nên chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để phân biệt tích cực/trung lập/tiêu cực.
Đối với người Việt, radical thường mang hàm ý mạnh và mang tính căn bản, tùy ngữ cảnh. Cẩn thận với vai trò tính từ hay danh từ và với ngữ điệu.
What is the meaning of the word 'radical'?
Which sentence uses the word 'radical' correctly?
Which word is most similar to 'radical'?
What is the opposite of 'radical'?
Can you think of a real-life context for the word 'radical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật