LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

radical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

radical Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi cực đoan hoặc cơ bản
  • liên quan đến gốc hoặc nguồn gốc
  • một người ủng hộ cải cách toàn diện
Illustration for this word

radical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

radical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræd.ɪ.kəl/
Mỹ /ˈræd.ɪ.kəl/
Tiết
radical

radical Từ nguyên của Từ

radical = radix (rễ) + -al (liên quan); Nguồn: La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây với rễ sâu biểu trưng cho những thay đổi cơ bản ở dưới bề mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu, nghiêng người một chút và đặt hai bàn tay lên bàn để ổn định. Một ý tưởng mang tính triệt để lấp vào đầu tôi và tôi shift nó vượt khỏi thói quen cũ. Tôi điều chỉnh tư thế, cảm nhận nỗ lực tăng lên rồi giảm xuống khi quyết định cách hành động. Dần dần ý nghĩ đó trở thành cách tôi hành động ngoài đời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Radical là một từ tiếng Anh được dùng rộng rãi. Với tính từ, nó thường nói về các thay đổi, phương pháp hoặc ý tưởng cực đoan hoặc mang tính căn bản, nhấn mạnh sự thay đổi từ nền tảng chứ không chỉ cải tiến nhỏ. Nó cũng có nghĩa liên quan tới nguồn gốc hay gốc rễ trong một số lĩnh vực như khoa học hay triết học, ở đó “radical” nhấn mạnh sự đổi mới mang tính cơ bản. Là danh từ, nó gọi một người ủng hộ cải cách toàn diện hoặc thay đổi căn bản, đôi khi mang sắc thái chính trị hoặc xã hội mạnh. Học viên nên chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để phân biệt tích cực/trung lập/tiêu cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Radical có thể mang tính trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Đi kèm với các cụm như cải cách triệt để, thay đổi căn bản.
  • Danh từ chỉ người ủng hộ cải cách toàn diện.
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Trong khoa học/philosophy, nó có nghĩa liên quan tới gốc rễ hoặc nguồn gốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Radical không phải lúc nào cũng có nghĩa là bạo lực hay tiêu cực.
  • Nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cực đoan.
  • Danh từ radical không chỉ chỉ người hoạt động chính trị.
  • Các thay đổi triệt để không phải lúc nào cũng nhanh hoặc ấn tượng.
  • Radical có thể dùng cho ý tưởng cải thiện hàng ngày nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, radical thường mang hàm ý mạnh và mang tính căn bản, tùy ngữ cảnh. Cẩn thận với vai trò tính từ hay danh từ và với ngữ điệu.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (cải cách căn bản).
  • So sánh radical và extreme để hiểu sắc thái.
  • Phân biệt giữa tính từ và danh từ.
  • Chú ý ngữ điệu trong ngữ cảnh chính trị hoặc khoa học.
  • Luyện tập với tin tức thực tế.
  • Dùng từ điển cho biết nghĩa connotation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'radical'?

A.Calm
B.Change
C.Happy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'radical' correctly?

A.She made a radical decision to stay home.
B.The weather is so radical today!
C.He is a radical fan of basketball.
D.They had a radical dinner at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'radical'?

A.Typical
B.Ordinary
C.Conservative
D.Predictable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'radical'?

A.Moderate
B.Extreme
C.Revolutionary
D.Dynamic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'radical'?

A.They went for a walk in the park.
B.She decided to buy a new car.
C.The political party proposed a radical policy change.
D.He visited his grandparents over the weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ