LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rapt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rapt Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn đắm chìm trong một cái gì đó
  • đầy ắp cảm xúc mạnh mẽ
  • mê hoặc hoặc say mê.
Illustration for this word

rapt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rapt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ræpt/
Mỹ /ræpt/
Tiết
rapt

rapt Từ nguyên của Từ

rapt = raptus (La tinh) = bị bắt, bị mang đi + 'đắm chìm vào một cái gì đó' gợi lên một hình ảnh sống động về việc bị mê hoặc đến mức quên mất thế giới bên ngoài và được đưa vào một cuộc hành trình tuyệt vời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ rapt mang nghĩa cổ điển, trang trọng và mô tả trạng thái hoàn toàn bị hút into một món gì đó. Nó thường dùng cho sự chú ý sâu sắc hoặc cảm xúc mạnh mẽ khi đối mặt với một tác phẩm. Người học thường nhầm với từ ngạc nhiên/ thích thú thông thường, hay dùng rộng rãi trong văn nói, khiến nó nghe không tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng rapt để miêu tả sự tập trung sâu sắc và kéo dài, không phải sự quan tâm thoáng qua.
  • • Thường kết hợp với danh từ như attention, audience, reader.
  • • Có thể diễn đạt cảm xúc mạnh, ví dụ rapt về niềm vui.
  • • Văn phạm mang tính văn học hoặc trang trọng.
  • • Hay gặp với cụm in/into hoặc be rapt in a book.
  • • Không nhầm với rapture, vốn là sự phấn khích kéo dài hoặc đột ngột.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn rapt với từ rap/rapture.
  • Cho rằng rapt chỉ biểu thị sự vui vẻ; thực tế có thể diễn tả sự tập trung sâu.
  • Ngôn ngữ quá văn chương cho giao tiếp hàng ngày.
  • Nhầm lẫn với rapture trong bối cảnh thông thường.
  • Thường mô tả trạng thái, không phải người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, rapt có sắc thái cổ điển; dễ nhầm với các từ nghĩa tương tự mà thiếu nhấn mạnh sự tập trung bền vững.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: attention rapt, audience rapt, reader rapt.
  • Nhớ rằng từ này mang sắc thái văn chương, thích hợp cho luận văn, phê bình hoặc bài thuyết trình.
  • Kết hợp với in/into để cho biết nơi bị cuốn hút.
  • Rapture biểu thị niềm vui đột ngột; không nhầm lẫn.
  • Thực hành trong ngữ cảnh nghệ thuật: sân khấu, sách, phim, bài diễn thuyết.
  • So sánh với fascinated, absorbed để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rapt'?

A.Confused
B.Enraptured
C.Analyze
D.Busy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rapt' used correctly?

A.She was puzzled by the rapt of the story.
B.The children were playing raptly in the garden.
C.The crowd dispersed in rapt silence.
D.He listened to the music with a rapt expression.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'rapt'?

A.Uninterested
B.Nonchalant
C.Engrossed
D.Alert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'rapt'?

A.Fascinated
B.Absorbed
C.Indifferent
D.Captivated
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is 'rapt' in a real-life context?

A.Busy and preoccupied
B.Distracted and uninterested
C.Fully engaged and captivated
D.Annoyed and disengaged

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ