rarely - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc rare ghép với hậu tố -ly để hình thành trạng từ rarely. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh rarus, thông qua Pháp cổ rare, vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một sự kiện quá hiếm chỉ xảy ra một lần trong một thế hệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn bắt đầu bằng cách nắm chặt một thói quen quen thuộc, rồi move sự chú ý sang một lựa chọn nhỏ mà hầu như bỏ qua. Bạn dừng lại, điều chỉnh nhịp điệu và quyết định để khoảnh khắc trôi qua thay vì vội vàng. Phòng im lặng khi bạn thay đổi tần suất bạn với lấy cùng một thứ, cảm giác có phần cẩn thận, như đang thử một ranh giới. Sự kiềm chế nhỏ này ảnh hưởng đến nhịp độ của ngày bạn, hiếm khi bạn vội vàng làm nó xong, bạn giữ nhịp điệu một chút chậm hơn.
Rarely có nghĩa là xảy ra rất ít hoặc hầu như không xảy ra. Đây là trạng từ có thể bổ nghĩa động từ, tính từ hoặc mệnh đề. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói 'I rarely eat out' để nhấn mạnh thói quen hiếm gặp. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, rarely có thể chỉ ra xác suất rất thấp. Phát âm /ˈreərli/ và chính tả là rare + -ly. Lưu ý rằng nó tập trung vào tần suất chứ không phải cường độ.
Học viên thường nghĩ rarely là phiên bản mạnh hơn của seldom hoặc đối lập trực tiếp của often; tuy nhiên, cách diễn đạt tần suất khác nhau giữa ngôn ngữ có thể gây nhầm lẫn vị trí hoặc phủ định.
In which of the following sentences is 'rarely' used correctly?
Which word is similar to 'rarely'?
What is the opposite of 'rarely'?
In what scenario would someone use the word 'rarely'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật