LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rasp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rasp Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc dũa thô để làm mịn gỗ hoặc kim loại
  • tạo ra âm thanh thô bạo và chói tai
  • cạo hoặc chà xát thô bạo
Illustration for this word

rasp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rasp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɑːsp/
Mỹ /ræsp/
Tiết
rasp

rasp Từ nguyên của Từ

rasp = raspa (tiếng Tây Ban Nha) + -p (hậu tố danh từ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'raspe', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'raspere' có nghĩa là 'cạo'. Hãy hình dung một nghệ nhân đang cạo gỗ, công cụ thô sẽ trượt trên bề mặt, phát ra âm thanh thô nhám phù hợp với hành động làm mịn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rasp là một công cụ và cũng là một động từ. Dưới dạng danh từ, nó là một con dao ghè thô với răng sắc, được dùng để định hình gỗ hoặc kim loại bằng cách loại bỏ một lượng chất liệu nhỏ. Dưới dạng động từ, rasp có nghĩa là chà xát hoặc mài thô, hoặc tạo ra một âm thanh gợn gằn, khó chịu. Khi bạn dùng rasp để mài gỗ, răng của nó hoạt động ngược với sợi gỗ, để lại các đường rãnh có thể đánh bóng sau.Ở nghĩa bóng, giọng nói hoặc tiếng động cũng có thể thô ráp và gắt. Nguồn gốc từ tiếng Pháp raspe và Latinh raspare, nghĩa là scrape.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt giữa công cụ và động từ (chà xát, mài ráp).
  • - Cụm từ thường gặp: rasp away, giọng rasping, rasp against.
  • - Phân biệt dùng trên gỗ và kim loại.
  • - Phát âm: /ræs p/ như tiếng Anh.
  • - Sử dụng ví dụ và phép ẩn dụ để luyện tập.
  • - Nguồn gốc từ Pháp/Latin giúp nhớ ý nghĩa cào xước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng rasp chỉ là công cụ, bỏ qua nghĩa động từ.
  • Nhầm lẫn với raspberries vì phát âm và chữ giống nhau.
  • Cho rằng rasp chỉ dùng cho gỗ; kim loại cũng dùng được.
  • 'rasp away' không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng; thường thô ráp.
  • Phát âm có thể không chính xác, thành /riːsp/ hoặc /ræs/.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rasp có nghĩa đen (dụng cụ) và nghĩa bóng. Phân biệt rõ hành động vật lý và biện pháp tu từ, luyện các cụm như giọng raspy hoặc chà xát ngược lại. Tránh dịch word-for-word.

Mẹo Học

  • Vẽ phác thảo nhanh một con dao dũa để ghi nhớ hình ảnh danh từ.
  • Gắn mỗi nghĩa với một câu ví dụ riêng.
  • Nghe âm thanh của dụng cụ để nhận ra âm thanh sắc, ghê rợn.
  • Luyện phát âm tương tự với các từ gần âm để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng động từ với đối tượng: rasp một bề mặt, hoặc rasp against.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: rasp away, voice rasping, rasp against.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rasp'?

A.A tool for smoothing wood
B.A soft fabric
C.A type of fruit
D.Harsh, grating sound
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rasp' used correctly?

A.The cat let out a loud rasp when irritated.
B.The rasp apple looked delicious.
C.She used a rasp to cut the paper.
D.His laughter was like a gentle rasp in the air.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rasp'?

A.Smooth
B.Soothe
C.Grind
D.Melodious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'rasp'?

A.Loud
B.Pleasant
C.Smooth
D.Fragile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'rasp'?

A.During a music concert
B.At a woodworking workshop
C.At a gourmet restaurant
D.In a botanical garden

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ